GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ spread

All Tenses of the Verb "spread"

V1spreadV2spreadV3spreadV-ingspreading
Bất quy tắc: spread → spread → spread. Ba dạng giống nhau hoàn toàn.
Xem trang bất quy tắc đầy đủ →

Một động từ, mười hai thì. Xem *spread* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

spread · spread · will spread
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + spreading
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + spread
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + spreading
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp lại.
S + spread / spreads
Khẳng định:Disease spreads quickly in crowded places.
Phủ định:The news doesn't spread that fast here.
Nghi vấn:Does butter spread easily when cold?

She spreads jam on her toast every morning.

Cô ấy phết mứt lên bánh mì nướng mỗi sáng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + spreading
Khẳng định:The fire is spreading to the next building.
Phủ định:The rumour isn't spreading as fast as expected.
Nghi vấn:Is the infection spreading in the community?

She is spreading a blanket on the grass.

Cô ấy đang trải chăn lên cỏ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + spread
Khẳng định:The news has spread across the country.
Phủ định:The fire hasn't spread to the upper floors.
Nghi vấn:Has the virus spread to other regions?

The rumour has spread throughout the school.

Tin đồn đã lan ra khắp trường.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + spreading
Khẳng định:The disease has been spreading for weeks.
Phủ định:The wildfire hasn't been spreading since the rain.
Nghi vấn:How long has the rumour been spreading?

The information has been spreading rapidly online.

Thông tin đã lan truyền nhanh chóng trực tuyến.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + spread
Khẳng định:The fire spread quickly last night.
Phủ định:The news didn't spread until Monday.
Nghi vấn:Did the disease spread to other cities?

She spread butter on the bread.

Cô ấy đã phết bơ lên bánh mì.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + spreading
Khẳng định:The fire was spreading when we arrived.
Phủ định:The rumour wasn't spreading before the announcement.
Nghi vấn:Was the infection spreading when they closed the school?

The wildfire was spreading across the hills all night.

Đám cháy rừng đang lan qua các ngọn đồi suốt đêm.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + spread
Khẳng định:The news had spread before we could stop it.
Phủ định:The fire hadn't spread to the house when they arrived.
Nghi vấn:Had the rumour spread before the correction was issued?

The disease had spread to five countries before it was identified.

Dịch bệnh đã lan sang năm quốc gia trước khi được xác định.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + spreading
Khẳng định:The fire had been spreading for hours before it was contained.
Phủ định:The disease hadn't been spreading widely before the outbreak.
Nghi vấn:Had the rumour been spreading long before anyone acted?

The virus had been spreading silently for weeks before the first case was reported.

Virus đã âm thầm lây lan nhiều tuần trước khi ca đầu tiên được báo cáo.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + spread
Khẳng định:The news will spread fast.
Phủ định:The infection won't spread if we take precautions.
Nghi vấn:Will the fire spread to the forest?

Good ideas will spread naturally over time.

Những ý tưởng hay sẽ lan rộng tự nhiên theo thời gian.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + spreading
Khẳng định:By morning the fire will be spreading to the valley.
Phủ định:The disease won't be spreading if the vaccine works.
Nghi vấn:Will the news be spreading by the time we act?

At this rate, the virus will be spreading to new areas by next month.

Với tốc độ này, virus sẽ đang lan sang các khu vực mới vào tháng tới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + spread
Khẳng định:By dawn the fire will have spread to the next village.
Phủ định:The rumour won't have spread far by then.
Nghi vấn:Will the news have spread before the press conference?

By tomorrow the story will have spread to every major news outlet.

Đến ngày mai câu chuyện sẽ đã lan đến mọi hãng tin lớn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + spreading
Khẳng định:By next week the virus will have been spreading for a month.
Phủ định:The fire won't have been spreading long before it is contained.
Nghi vấn:Will the disease have been spreading for a year by the time the cure is found?

By the time the vaccine arrives, the virus will have been spreading for six months.

Khi vắc-xin đến, virus sẽ đã lây lan trong sáu tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + spread / spreads
Quá khứ đơn
S + spread
Tương lai đơn
S + will + spread
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + spreading
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + spreading
Tương lai tiếp diễn
S + will be + spreading
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + spread
Quá khứ hoàn thành
S + had + spread
Tương lai hoàn thành
S + will have + spread
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + spreading
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + spreading
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + spreading
6

Lỗi thường gặp

The fire spreaded quickly.The fire spread quickly.

Spread là động từ bất quy tắc; V2 và V3 đều là spread, không thêm -ed.

She has spreaded the news.She has spread the news.

V3 của spread là spread (không đổi), không dùng spreaded.

It will spreads to other cities.It will spread to other cities.

Sau will, động từ giữ nguyên dạng nguyên mẫu (spread), không thêm -s.

#spread#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS