Chia động từ spread
All Tenses of the Verb "spread"
Một động từ, mười hai thì. Xem *spread* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
spread · spread · will spreadViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + spreadingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + spreadNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + spreadingThì hiện tại
She spreads jam on her toast every morning.
Cô ấy phết mứt lên bánh mì nướng mỗi sáng.
She is spreading a blanket on the grass.
Cô ấy đang trải chăn lên cỏ.
The rumour has spread throughout the school.
Tin đồn đã lan ra khắp trường.
The information has been spreading rapidly online.
Thông tin đã lan truyền nhanh chóng trực tuyến.
Thì quá khứ
She spread butter on the bread.
Cô ấy đã phết bơ lên bánh mì.
The wildfire was spreading across the hills all night.
Đám cháy rừng đang lan qua các ngọn đồi suốt đêm.
The disease had spread to five countries before it was identified.
Dịch bệnh đã lan sang năm quốc gia trước khi được xác định.
The virus had been spreading silently for weeks before the first case was reported.
Virus đã âm thầm lây lan nhiều tuần trước khi ca đầu tiên được báo cáo.
Thì tương lai
Good ideas will spread naturally over time.
Những ý tưởng hay sẽ lan rộng tự nhiên theo thời gian.
At this rate, the virus will be spreading to new areas by next month.
Với tốc độ này, virus sẽ đang lan sang các khu vực mới vào tháng tới.
By tomorrow the story will have spread to every major news outlet.
Đến ngày mai câu chuyện sẽ đã lan đến mọi hãng tin lớn.
By the time the vaccine arrives, the virus will have been spreading for six months.
Khi vắc-xin đến, virus sẽ đã lây lan trong sáu tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + spread / spreads | Quá khứ đơn S + spread | Tương lai đơn S + will + spread |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + spreading | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + spreading | Tương lai tiếp diễn S + will be + spreading |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + spread | Quá khứ hoàn thành S + had + spread | Tương lai hoàn thành S + will have + spread |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + spreading | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + spreading | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + spreading |
Lỗi thường gặp
Spread là động từ bất quy tắc; V2 và V3 đều là spread, không thêm -ed.
V3 của spread là spread (không đổi), không dùng spreaded.
Sau will, động từ giữ nguyên dạng nguyên mẫu (spread), không thêm -s.
