GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ spot

All Tenses of the Verb "spot"

V1spotV2spottedV3spottedV-ingspotting

Một động từ, mười hai thì. Xem *spot* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

spot · spotted · will spot
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + spotting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + spotted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + spotting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật hoặc tình huống xảy ra thường xuyên.
S + spot / spots
Khẳng định:She spots mistakes quickly in any document.
Phủ định:He doesn't spot the difference at first glance.
Nghi vấn:Do you spot errors easily?

A good editor always spots typos before publishing.

Một biên tập viên giỏi luôn phát hiện lỗi chính tả trước khi xuất bản.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + spotting
Khẳng định:She is spotting errors in the report right now.
Phủ định:He isn't spotting anything unusual in the data.
Nghi vấn:Are you spotting any wildlife from the hide?

The birdwatcher is spotting rare species through his binoculars.

Người ngắm chim đang phát hiện các loài quý hiếm qua ống nhòm.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xảy ra hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + spotted
Khẳng định:I have spotted a rare bird in the garden.
Phủ định:She hasn't spotted any mistakes in the draft.
Nghi vấn:Have you spotted the error yet?

The security team has spotted suspicious activity on the network.

Nhóm bảo mật đã phát hiện hoạt động đáng ngờ trên mạng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + spotting
Khẳng định:She has been spotting typos in the manuscript all afternoon.
Phủ định:He hasn't been spotting many issues lately.
Nghi vấn:How long have you been spotting trains as a hobby?

The analyst has been spotting market trends for the past year.

Nhà phân tích đó đã đang theo dõi xu hướng thị trường suốt năm qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + spotted
Khẳng định:He spotted the thief in the crowd immediately.
Phủ định:She didn't spot the mistake until it was too late.
Nghi vấn:Did you spot anything unusual?

I spotted my old friend across the street yesterday.

Hôm qua tôi trông thấy người bạn cũ ở bên kia đường.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + spotting
Khẳng định:She was spotting dolphins when the storm hit.
Phủ định:He wasn't spotting anything unusual before the alarm went off.
Nghi vấn:Were you spotting birds when I called?

The lifeguard was spotting swimmers in difficulty from the tower.

Nhân viên cứu hộ đang quan sát những người bơi gặp khó khăn từ tháp.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + spotted
Khẳng định:She had spotted the problem before the meeting started.
Phủ định:He hadn't spotted any errors before submitting the report.
Nghi vấn:Had you spotted it before I pointed it out?

The detective had spotted the clue before anyone else noticed.

Thám tử đã phát hiện ra manh mối trước khi ai khác nhận ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + spotting
Khẳng định:She had been spotting inconsistencies all morning before the audit.
Phủ định:He hadn't been spotting any patterns until we showed him the data.
Nghi vấn:Had the team been spotting issues for long before they reported it?

The researcher had been spotting anomalies for weeks before publishing her findings.

Nhà nghiên cứu đó đã đang phát hiện các điểm bất thường trong nhiều tuần trước khi công bố kết quả.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + spot
Khẳng định:She will spot the difference immediately.
Phủ định:He won't spot the mistake without his glasses.
Nghi vấn:Will you spot any errors in my essay?

A trained eye will spot the forgery at once.

Một con mắt được đào tạo sẽ phát hiện ra đồ giả ngay lập tức.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + spotting
Khẳng định:She will be spotting trends in the data all week.
Phủ định:He won't be spotting birds tomorrow — it's forecast to rain.
Nghi vấn:Will you be spotting any celebrities at the event?

The quality team will be spotting defects on the production line all day.

Nhóm kiểm tra chất lượng sẽ đang phát hiện lỗi trên dây chuyền sản xuất cả ngày.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + spotted
Khẳng định:By Friday, the team will have spotted all the errors.
Phủ định:He won't have spotted the issue before the deadline.
Nghi vấn:Will you have spotted all the mistakes by noon?

By the end of the review, the editor will have spotted every inconsistency.

Đến cuối buổi đánh giá, biên tập viên sẽ đã phát hiện mọi điểm mâu thuẫn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + spotting
Khẳng định:By noon, she will have been spotting birds for three hours.
Phủ định:He won't have been spotting errors long before he finds the main one.
Nghi vấn:Will the team have been spotting defects all morning by the time you arrive?

By the time the report is due, she will have been spotting data issues for two weeks.

Đến hạn nộp báo cáo, cô ấy sẽ đã đang phát hiện lỗi dữ liệu trong hai tuần.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + spot / spots
Quá khứ đơn
S + spotted
Tương lai đơn
S + will + spot
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + spotting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + spotting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + spotting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + spotted
Quá khứ hoàn thành
S + had + spotted
Tương lai hoàn thành
S + will have + spotted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + spotting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + spotting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + spotting
6

Lỗi thường gặp

She spot a mistake in the report.She spots a mistake in the report.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she/he/it) phải thêm -s ở hiện tại đơn: spots.

I have spot the error.I have spotted the error.

Sau have/has phải dùng V3 (spotted), không dùng dạng nguyên mẫu.

He was spot the bird when it flew away.He was spotting the bird when it flew away.

Thì quá khứ tiếp diễn cần was/were + V-ing: was spotting.

#spot#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS