Chia động từ spin
All Tenses of the Verb "spin"
Một động từ, mười hai thì. Xem spin biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.
spin · spun · will spinViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + spinningViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + spunNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + spinningThì hiện tại
The Earth spins on its axis once a day.
Trái Đất tự quay quanh trục một vòng mỗi ngày.
My head is spinning after that ride.
Đầu tôi đang quay cuồng sau chuyến đi đó.
She has spun that story into a bestselling novel.
Cô ấy đã biến câu chuyện đó thành một cuốn tiểu thuyết bán chạy.
The dancer has been spinning for almost a minute straight.
Vũ công đã xoay tròn liên tục gần một phút.
Thì quá khứ
She spun the wheel to choose the winner.
Cô ấy đã quay bánh xe để chọn người thắng cuộc.
My head was spinning after the roller coaster.
Đầu tôi quay cuồng sau khi đi tàu lượn siêu tốc.
The dryer had already spun the clothes before I opened it.
Máy sấy đã quay xong quần áo trước khi tôi mở ra.
The washing machine had been spinning for an hour before it finished.
Máy giặt đã quay suốt một giờ trước khi xong.
Thì tương lai
The dancer will spin three times in a row.
Vũ công sẽ xoay ba vòng liên tiếp.
This time tomorrow the machine will be spinning nonstop.
Giờ này ngày mai, máy sẽ đang quay liên tục.
By the end of the show the wheel will have spun ten times.
Đến cuối chương trình, bánh xe sẽ đã quay được mười lần.
By noon the fan will have been spinning nonstop since sunrise.
Đến trưa, chiếc quạt sẽ đã quay liên tục từ lúc mặt trời mọc.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + spin / spins | Quá khứ đơn S + spun | Tương lai đơn S + will + spin |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + spinning | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + spinning | Tương lai tiếp diễn S + will be + spinning |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + spun | Quá khứ hoàn thành S + had + spun | Tương lai hoàn thành S + will have + spun |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + spinning | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + spinning | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + spinning |
Luyện chia spin qua cả 12 thì trong app
Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.
Lỗi thường gặp
Spin là động từ bất quy tắc: V3 là spun, không phải spinned.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last night) → dùng quá khứ đơn spun.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
