Chia động từ spend
All Tenses of the Verb "spend"
Một động từ, mười hai thì. Xem *spend* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
spend · spent · will spendViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + spendingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + spentNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + spendingThì hiện tại
I spend two hours studying English every day.
Tôi dành hai tiếng học tiếng Anh mỗi ngày.
We are spending too much money this month.
Tháng này chúng tôi đang tiêu quá nhiều tiền.
He has spent three years abroad.
Anh ấy đã dành ba năm ở nước ngoài.
They have been spending hours on that problem.
Họ đã dành nhiều giờ cho vấn đề đó.
Thì quá khứ
I spent my childhood in the countryside.
Tôi đã trải qua tuổi thơ ở vùng nông thôn.
He was spending a lot of time on his thesis when I called.
Anh ấy đang dành nhiều thời gian cho luận văn khi tôi gọi điện.
By noon they had spent half the budget.
Đến trưa họ đã tiêu hết một nửa ngân sách.
They had been spending every weekend at the cabin before it was sold.
Họ đã thường dành mỗi cuối tuần ở nhà gỗ trước khi nó được bán.
Thì tương lai
We will spend the weekend camping in the mountains.
Chúng tôi sẽ dành cuối tuần cắm trại trên núi.
At this time tomorrow we will be spending the day at the beach.
Vào lúc này ngày mai chúng tôi sẽ đang dành cả ngày ở bãi biển.
By the time they leave, they will have spent two weeks in Vietnam.
Khi rời đi, họ sẽ đã trải qua hai tuần ở Việt Nam.
By 2030 they will have been spending on research for a decade.
Đến năm 2030 họ sẽ đã đầu tư vào nghiên cứu suốt một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + spend / spends | Quá khứ đơn S + spent | Tương lai đơn S + will + spend |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + spending | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + spending | Tương lai tiếp diễn S + will be + spending |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + spent | Quá khứ hoàn thành S + had + spent | Tương lai hoàn thành S + will have + spent |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + spending | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + spending | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + spending |
Lỗi thường gặp
Spend là động từ bất quy tắc; V3 là spent, không thêm -ed.
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn spent.
Dùng 'a lot of time' thay 'much time' trong câu khẳng định, và V-ing sau 'time', không dùng 'to V'.
