Chia động từ specify
All Tenses of the Verb "specify"
Một động từ, mười hai thì. Xem *specify* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
specify · specified · will specifyViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + specifyingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + specifiedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + specifyingThì hiện tại
The guidelines specify the required font size.
Hướng dẫn quy định cỡ chữ bắt buộc.
The client is specifying their preferences in the meeting.
Khách hàng đang nêu rõ yêu cầu của họ trong cuộc họp.
He has specified the exact measurements in the plan.
Anh ấy đã chỉ rõ kích thước chính xác trong bản kế hoạch.
The architect has been specifying materials for weeks.
Kiến trúc sư đã liên tục chỉ định vật liệu trong nhiều tuần.
Thì quá khứ
The contract specified a penalty for late delivery.
Hợp đồng đã quy định phạt vi phạm khi giao hàng trễ.
The manager was specifying the goals when power went out.
Quản lý đang nêu rõ các mục tiêu thì mất điện.
The brief had specified the target audience before production started.
Bản tóm tắt đã xác định đối tượng mục tiêu trước khi sản xuất bắt đầu.
The team had been specifying the scope for days before the client approved.
Nhóm đã liên tục xác định phạm vi trong nhiều ngày trước khi khách hàng phê duyệt.
Thì tương lai
The client will specify the delivery address by Friday.
Khách hàng sẽ cung cấp địa chỉ giao hàng vào thứ Sáu.
During the workshop they will be specifying the acceptance criteria.
Trong buổi workshop, họ sẽ đang xác định các tiêu chí chấp nhận.
By next week the architect will have specified every material.
Đến tuần sau, kiến trúc sư sẽ đã chỉ định toàn bộ vật liệu.
By launch day the team will have been specifying requirements for six months.
Đến ngày ra mắt, nhóm sẽ đã liên tục xác định yêu cầu trong sáu tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + specify / specifies | Quá khứ đơn S + specified | Tương lai đơn S + will + specify |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + specifying | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + specifying | Tương lai tiếp diễn S + will be + specifying |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + specified | Quá khứ hoàn thành S + had + specified | Tương lai hoàn thành S + will have + specified |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + specifying | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + specifying | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + specifying |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Trạng thái cố định, sự thật hiển nhiên dùng hiện tại đơn, không dùng tiếp diễn.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
