Chia động từ speak
All Tenses of the Verb "speak"
Một động từ, mười hai thì. Xem *speak* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
speak · spoke · will speakViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + speakingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + spokenNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + speakingThì hiện tại
I speak to my manager every morning.
Tôi nói chuyện với quản lý mỗi sáng.
We are speaking with the team right now.
Chúng tôi đang nói chuyện với nhóm ngay bây giờ.
He has spoken at three conferences this year.
Anh ấy đã phát biểu tại ba hội nghị trong năm nay.
They have been speaking about the project since noon.
Họ đã đang thảo luận về dự án từ trưa đến giờ.
Thì quá khứ
I spoke to him about the issue yesterday.
Hôm qua tôi đã nói chuyện với anh ấy về vấn đề đó.
He was speaking on the phone when the alarm went off.
Anh ấy đang nói chuyện điện thoại thì chuông báo động reo.
I had spoken to her about this before the decision was made.
Tôi đã nói với cô ấy về điều này trước khi quyết định được đưa ra.
They had been speaking about the merger for months before it was announced.
Họ đã đang đàm phán về vụ sáp nhập trong nhiều tháng trước khi được công bố.
Thì tương lai
He will speak at the graduation ceremony.
Anh ấy sẽ phát biểu tại lễ tốt nghiệp.
At 9am I will be speaking with the client.
Lúc 9 giờ sáng tôi sẽ đang nói chuyện với khách hàng.
By the end of the tour she will have spoken to thousands of fans.
Đến cuối chuyến lưu diễn cô ấy sẽ đã nói chuyện với hàng nghìn người hâm mộ.
By the time he finishes, he will have been speaking for four hours.
Đến khi anh ấy kết thúc, anh ấy sẽ đã nói liên tục bốn tiếng đồng hồ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + speak / speaks | Quá khứ đơn S + spoke | Tương lai đơn S + will + speak |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + speaking | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + speaking | Tương lai tiếp diễn S + will be + speaking |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + spoken | Quá khứ hoàn thành S + had + spoken | Tương lai hoàn thành S + will have + spoken |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + speaking | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + speaking | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + speaking |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (spoken), không dùng quá khứ đơn (spoke).
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn (spoke).
Speak không dùng tân ngữ trực tiếp; bổ nghĩa cho động từ phải dùng trạng từ 'more slowly'.
