GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ span

All Tenses of the Verb "span"

Một động từ, mười hai thì. Xem span biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUspan
V2 · QUÁ KHỨspanned
V3 · PHÂN TỪspanned
V-INGspanning
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

span · spanned · will span
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + spanning
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + spanned
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + spanning
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + span / spans
Khẳng định:The bridge spans the river.
Phủ định:The course doesn't span a full year.
Nghi vấn:Does the survey span multiple countries?

Her career spans three decades.

Sự nghiệp của cô ấy trải dài ba thập kỷ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + spanning
Khẳng định:The new highway is spanning the entire valley.
Phủ định:The project isn't spanning as many regions as planned.
Nghi vấn:Is the bridge spanning the gorge now?

The exhibition is spanning two floors this year.

Triển lãm năm nay đang trải rộng trên hai tầng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + spanned
Khẳng định:The festival has spanned five cities this year.
Phủ định:The bridge hasn't spanned the wider section yet.
Nghi vấn:Has his work spanned several industries?

Her research has spanned many fields.

Nghiên cứu của cô ấy đã trải rộng qua nhiều lĩnh vực.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + spanning
Khẳng định:The bridge has been spanning that river for a century.
Phủ định:The program hasn't been spanning as many schools lately.
Nghi vấn:How long has the project been spanning these regions?

Her influence has been spanning generations.

Tầm ảnh hưởng của bà đã trải qua nhiều thế hệ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + spanned
Khẳng định:The old bridge spanned the canyon for a hundred years.
Phủ định:The war didn't span more than two years.
Nghi vấn:Did the empire span three continents?

The conference spanned three full days last month.

Hội nghị tháng trước kéo dài trọn ba ngày.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + spanning
Khẳng định:The new road was spanning the wetlands when the project stalled.
Phủ định:The tour wasn't spanning that many cities at first.
Nghi vấn:Was the bridge spanning the river when the flood hit?

The rainbow was spanning the whole sky as we watched.

Cầu vồng đang trải dài khắp bầu trời khi chúng tôi ngắm nhìn.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + spanned
Khẳng định:By 1900 the railway had spanned the whole country.
Phủ định:The project hadn't spanned that many years before it was cancelled.
Nghi vấn:Had the bridge spanned the strait before the earthquake?

Her career had spanned four decades before she retired.

Sự nghiệp của bà đã trải dài bốn thập kỷ trước khi bà nghỉ hưu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + spanning
Khẳng định:The bridge had been spanning the river for decades before it was rebuilt.
Phủ định:The program hadn't been spanning that many schools before the cuts.
Nghi vấn:Had the study been spanning several years before it was published?

The truce had been spanning the region for years before the conflict resumed.

Lệnh ngừng bắn đã bao trùm khu vực suốt nhiều năm trước khi xung đột tái diễn.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + span
Khẳng định:The new bridge will span the entire bay.
Phủ định:The training won't span more than a week.
Nghi vấn:Will the festival span the whole weekend?

The tour will span five countries.

Chuyến lưu diễn sẽ trải dài qua năm quốc gia.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + spanning
Khẳng định:By next year the network will be spanning the whole country.
Phủ định:The bridge won't be spanning the new section by spring.
Nghi vấn:Will the project be spanning both continents by then?

By 2030 the rail line will be spanning three states.

Đến năm 2030, tuyến đường sắt sẽ trải dài qua ba bang.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + spanned
Khẳng định:By 2030 her career will have spanned five decades.
Phủ định:The bridge won't have spanned the full width by the deadline.
Nghi vấn:Will the study have spanned ten years by its completion?

By next spring the project will have spanned two full years.

Đến mùa xuân sau, dự án sẽ đã kéo dài trọn hai năm.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + spanning
Khẳng định:By 2035 the bridge will have been spanning the river for a century.
Phủ định:The alliance won't have been spanning that long by then.
Nghi vấn:Will the program have been spanning a decade by 2030?

By next year the exhibit will have been spanning three continents for five years.

Đến năm sau, triển lãm sẽ đã trải rộng ba châu lục suốt năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + span / spans
Quá khứ đơn
S + spanned
Tương lai đơn
S + will + span
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + spanning
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + spanning
Tương lai tiếp diễn
S + will be + spanning
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + spanned
Quá khứ hoàn thành
S + had + spanned
Tương lai hoàn thành
S + will have + spanned
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + spanning
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + spanning
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + spanning
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia span qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The bridge have span the river for years.The bridge has spanned the river for years.

Sau have/has phải là V3 (spanned), không dùng nguyên mẫu.

The war span two years in the 1950s.The war spanned two years in the 1950s.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng → dùng quá khứ đơn spanned.

The project will span until it will finish.The project will span until it finishes.

Mệnh đề thời gian (when, after, until…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#span#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS