GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ solve

All Tenses of the Verb "solve"

V1solveV2solvedV3solvedV-ingsolving

Một động từ, mười hai thì. Xem *solve* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

solve · solved · will solve
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + solving
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + solved
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + solving
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật chung, khả năng luôn đúng.
S + solve / solves
Khẳng định:She solves problems quickly.
Phủ định:Money doesn't solve every problem.
Nghi vấn:Do you solve puzzles for fun?

A good dictionary solves most vocabulary questions.

Một cuốn từ điển tốt giải quyết được hầu hết các câu hỏi về từ vựng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc tình huống tạm thời.
S + am/is/are + solving
Khẳng định:The engineers are solving the bug right now.
Phủ định:We aren't solving anything by arguing.
Nghi vấn:Are you solving the maths problem?

The team is solving the supply chain issues this week.

Nhóm đang giải quyết các vấn đề chuỗi cung ứng trong tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + solved
Khẳng định:Scientists have solved the mystery of the disease.
Phủ định:We haven't solved the energy crisis yet.
Nghi vấn:Has she solved the puzzle?

The developer has solved three critical bugs since morning.

Nhà phát triển đã giải quyết ba lỗi nghiêm trọng từ sáng đến giờ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + solving
Khẳng định:He has been solving crossword puzzles for hours.
Phủ định:They haven't been solving the right problem.
Nghi vấn:How long have you been solving this equation?

The research team has been solving complex algorithms for months.

Nhóm nghiên cứu đã đang giải quyết các thuật toán phức tạp trong nhiều tháng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + solved
Khẳng định:She solved the problem in five minutes.
Phủ định:They didn't solve the mystery until the final chapter.
Nghi vấn:Did he solve the equation?

The detective solved the case before the police did.

Thám tử đã phá vụ án trước cả cảnh sát.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + solving
Khẳng định:I was solving a puzzle when the lights went out.
Phủ định:The team wasn't solving the right issue at the time.
Nghi vấn:Were you solving it when I called?

The scientists were solving the formula when the lab lost power.

Các nhà khoa học đang giải công thức thì phòng thí nghiệm mất điện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + solved
Khẳng định:She had solved the riddle before anyone else tried.
Phủ định:They hadn't solved the conflict before it escalated.
Nghi vấn:Had the team solved the issue before the client called?

By the time we arrived, he had already solved the puzzle.

Khi chúng tôi đến nơi, anh ấy đã giải xong câu đố rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + solving
Khẳng định:He had been solving the case for months before he found the clue.
Phủ định:They hadn't been solving problems efficiently before the new manager arrived.
Nghi vấn:Had the engineers been solving the issue before the system crashed?

The researchers had been solving the equation for years before they finally succeeded.

Các nhà nghiên cứu đã giải phương trình đó trong nhiều năm trước khi cuối cùng thành công.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + solve
Khẳng định:AI will solve many of today's problems.
Phủ định:This approach won't solve the root cause.
Nghi vấn:Will you solve it by tomorrow?

New technology will solve the clean water shortage in remote areas.

Công nghệ mới sẽ giải quyết tình trạng thiếu nước sạch ở các vùng xa xôi.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + solving
Khẳng định:This time next week, the team will be solving the final challenge.
Phủ định:We won't be solving these problems manually in ten years.
Nghi vấn:Will researchers be solving climate issues more effectively by 2030?

By next month, the developers will be solving the last major bugs.

Đến tháng sau, các nhà phát triển sẽ đang xử lý những lỗi nghiêm trọng cuối cùng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + solved
Khẳng định:By next year, scientists will have solved the mystery.
Phủ định:They won't have solved all the issues before the launch.
Nghi vấn:Will you have solved the case by Friday?

By the end of the conference, the panel will have solved three key industry challenges.

Đến cuối hội nghị, ban thảo luận sẽ đã giải quyết ba thách thức chính của ngành.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + solving
Khẳng định:By 2030, the team will have been solving this problem for a decade.
Phủ định:We won't have been solving it long enough to see real results by then.
Nghi vấn:Will she have been solving cases for twenty years by retirement?

By next spring, the engineers will have been solving the structural issue for two years.

Đến mùa xuân tới, các kỹ sư sẽ đã giải quyết vấn đề kết cấu đó trong hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + solve / solves
Quá khứ đơn
S + solved
Tương lai đơn
S + will + solve
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + solving
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + solving
Tương lai tiếp diễn
S + will be + solving
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + solved
Quá khứ hoàn thành
S + had + solved
Tương lai hoàn thành
S + will have + solved
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + solving
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + solving
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + solving
6

Lỗi thường gặp

She solve the problem every time.She solves the problem every time.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she) → động từ phải thêm -s: solves.

I have solved this issue yesterday.I solved this issue yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

They will solved the puzzle soon.They will solve the puzzle soon.

Sau will, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu không có -d/-ed.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS