GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ solidify

All Tenses of the Verb "solidify"

Một động từ, mười hai thì. Xem solidify biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUsolidify
V2 · QUÁ KHỨsolidified
V3 · PHÂN TỪsolidified
V-INGsolidifying
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

solidify · solidified · will solidify
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + solidifying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + solidified
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + solidifying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + solidify / solidifies
Khẳng định:Lava solidifies as it cools.
Phủ định:This plan doesn't solidify until next week.
Nghi vấn:Does wax solidify quickly at room temperature?

Molten metal solidifies as it loses heat.

Kim loại nóng chảy rắn lại khi mất nhiệt.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + solidifying
Khẳng định:The plan is solidifying nicely.
Phủ định:The mixture isn't solidifying fast enough.
Nghi vấn:Is the lava solidifying already?

Our travel plans are solidifying this week.

Kế hoạch du lịch của chúng tôi đang dần chắc chắn tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + solidified
Khẳng định:Their opinions have solidified over time.
Phủ định:The plan hasn't solidified yet.
Nghi vấn:Has the concrete solidified already?

The agreement has finally solidified.

Thỏa thuận cuối cùng đã trở nên vững chắc.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + solidifying
Khẳng định:The proposal has been solidifying for weeks.
Phủ định:It hasn't been solidifying as expected.
Nghi vấn:How long has the metal been solidifying?

Their strategy has been solidifying since the merger.

Chiến lược của họ đã dần trở nên vững chắc kể từ khi sáp nhập.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + solidified
Khẳng định:The lava solidified within hours.
Phủ định:The plan didn't solidify until the last minute.
Nghi vấn:Did the concrete solidify overnight?

Their friendship solidified during college.

Tình bạn của họ trở nên bền chặt trong thời đại học.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + solidifying
Khẳng định:The plan was solidifying when the deal fell through.
Phủ định:The metal wasn't solidifying evenly.
Nghi vấn:Was the concrete solidifying by then?

Our strategy was solidifying as the season progressed.

Chiến lược của chúng tôi đang dần vững chắc khi mùa giải tiếp diễn.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + solidified
Khẳng định:The plan had solidified before we announced it.
Phủ định:The lava hadn't solidified before the storm hit.
Nghi vấn:Had the agreement solidified before the meeting?

Their bond had solidified long before the trip.

Mối quan hệ của họ đã trở nên bền chặt từ lâu trước chuyến đi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + solidifying
Khẳng định:The proposal had been solidifying for months before approval.
Phủ định:It hadn't been solidifying as planned.
Nghi vấn:Had the metal been solidifying evenly all along?

Their partnership had been solidifying for years before the merger.

Quan hệ hợp tác của họ đã dần vững chắc nhiều năm trước khi sáp nhập.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + solidify
Khẳng định:The plan will solidify after the vote.
Phủ định:The metal won't solidify at this temperature.
Nghi vấn:Will the deal solidify next week?

Their partnership will solidify once the contract is signed.

Quan hệ hợp tác của họ sẽ trở nên vững chắc khi hợp đồng được ký.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + solidifying
Khẳng định:The plan will be solidifying while we wait for feedback.
Phủ định:It won't be solidifying that fast.
Nghi vấn:Will the concrete be solidifying by tonight?

Our strategy will be solidifying throughout the negotiations.

Chiến lược của chúng tôi sẽ dần vững chắc trong suốt quá trình đàm phán.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + solidified
Khẳng định:By next month the plan will have solidified fully.
Phủ định:The metal won't have solidified by then.
Nghi vấn:Will the agreement have solidified by Friday?

By the deadline, their strategy will have solidified.

Đến hạn chót, chiến lược của họ sẽ đã trở nên vững chắc.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + solidifying
Khẳng định:By June the plan will have been solidifying for a year.
Phủ định:It won't have been solidifying that long by then.
Nghi vấn:Will the partnership have been solidifying for years by 2030?

By 2030 their alliance will have been solidifying for a decade.

Đến 2030, liên minh của họ sẽ đã vững chắc được một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + solidify / solidifies
Quá khứ đơn
S + solidified
Tương lai đơn
S + will + solidify
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + solidifying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + solidifying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + solidifying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + solidified
Quá khứ hoàn thành
S + had + solidified
Tương lai hoàn thành
S + will have + solidified
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + solidifying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + solidifying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + solidifying
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia solidify qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The plan have solidified already.The plan has solidified already.

Chủ ngữ số ít (plan) đi với 'has', không dùng 'have'.

The lava solidify yesterday.The lava solidified yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn 'solidified'.

It will solidified by tomorrow.It will have solidified by tomorrow.

Sau 'will' cần 'have + V3' để diễn tả hoàn thành trong tương lai, không dùng 'will solidified'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#solidify#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS