Chia động từ snap
All Tenses of the Verb "snap"
Một động từ, mười hai thì. Xem *snap* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
snap · snapped · will snapViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + snappingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + snappedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + snappingThì hiện tại
He snaps his fingers to get attention.
Anh ấy búng ngón tay để thu hút sự chú ý.
He is snapping photos of the scenery.
Anh ấy đang chụp ảnh phong cảnh.
She has snapped at her colleagues all morning.
Cô ấy đã cáu kỉnh với đồng nghiệp cả buổi sáng.
He has been snapping photos since sunrise.
Anh ấy đã chụp ảnh từ khi mặt trời mọc.
Thì quá khứ
She snapped her fingers and the room fell silent.
Cô ấy búng ngón tay và căn phòng im lặng.
She was snapping at everyone when I called.
Cô ấy đang cáu kỉnh với mọi người khi tôi gọi.
The rope had snapped by the time help arrived.
Sợi dây đã đứt trước khi có người đến giúp.
He had been snapping photos all afternoon before the battery died.
Anh ấy đã chụp ảnh cả buổi chiều trước khi hết pin.
Thì tương lai
The branch will snap in the storm tonight.
Cành cây sẽ gãy trong cơn bão tối nay.
At noon tomorrow he will be snapping shots at the parade.
Vào trưa ngày mai anh ấy sẽ đang chụp ảnh tại cuộc diễu hành.
By noon the cable will have snapped under the tension.
Đến trưa, cáp sẽ đã đứt vì sức căng.
By the time the show ends, he will have been snapping photos for six hours.
Khi buổi biểu diễn kết thúc, anh ấy sẽ đã chụp ảnh trong sáu tiếng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + snap / snaps | Quá khứ đơn S + snapped | Tương lai đơn S + will + snap |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + snapping | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + snapping | Tương lai tiếp diễn S + will be + snapping |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + snapped | Quá khứ hoàn thành S + had + snapped | Tương lai hoàn thành S + will have + snapped |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + snapping | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + snapping | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + snapping |
Lỗi thường gặp
V3 của snap là snapped (thêm -ed), không có dạng snapen.
Quá khứ đơn của snap là snapped; không bỏ đuôi -ed.
Sau will, động từ giữ nguyên dạng nguyên mẫu (snap), không thêm -s.
