Chia động từ smolder
All Tenses of the Verb "smolder"
Một động từ, mười hai thì. Xem smolder biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.
smolder · smoldered · will smolderViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + smolderingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + smolderedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + smolderingThì hiện tại
The campfire smolders long after everyone leaves.
Đống lửa trại âm ỉ cháy rất lâu sau khi mọi người rời đi.
He is smoldering with resentment after the argument.
Anh ấy đang âm ỉ tức giận sau cuộc cãi vã.
Her resentment has smoldered for years.
Sự bất mãn của cô ấy đã âm ỉ suốt nhiều năm.
The conflict has been smoldering beneath the surface for months.
Mâu thuẫn đã âm ỉ ngấm ngầm suốt nhiều tháng.
Thì quá khứ
The forest floor smoldered for days after the wildfire.
Nền rừng đã âm ỉ cháy suốt nhiều ngày sau vụ cháy rừng.
The building was still smoldering the next morning.
Tòa nhà vẫn còn âm ỉ cháy vào sáng hôm sau.
The wound had smoldered with infection before he saw a doctor.
Vết thương đã âm ỉ nhiễm trùng trước khi anh ấy đi khám bác sĩ.
The tension had been smoldering for months before it finally erupted.
Sự căng thẳng đã âm ỉ suốt nhiều tháng trước khi cuối cùng bùng nổ.
Thì tương lai
The ruins will smolder for days if left unattended.
Đống đổ nát sẽ âm ỉ cháy nhiều ngày nếu không được xử lý.
This time tomorrow, the field will still be smoldering.
Giờ này ngày mai, cánh đồng vẫn sẽ còn âm ỉ cháy.
By morning, the fire will have smoldered for twelve hours.
Đến sáng, đám cháy sẽ đã âm ỉ suốt mười hai tiếng.
By the time help arrives, the wreckage will have been smoldering for hours.
Đến khi cứu hộ tới, đống đổ nát sẽ đã âm ỉ cháy suốt nhiều giờ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + smolder / smolders | Quá khứ đơn S + smoldered | Tương lai đơn S + will + smolder |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + smoldering | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + smoldering | Tương lai tiếp diễn S + will be + smoldering |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + smoldered | Quá khứ hoàn thành S + had + smoldered | Tương lai hoàn thành S + will have + smoldered |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + smoldering | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + smoldering | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + smoldering |
Luyện chia smolder qua cả 12 thì trong app
Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau am/is/are phải dùng V-ing (smoldering), không dùng nguyên mẫu.
Có 'since' chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn, không dùng quá khứ đơn.
Cấu trúc tương lai tiếp diễn cần 'will be + V-ing', không được bỏ 'be'.

