GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ slay

All Tenses of the Verb "slay"

Một động từ, mười hai thì. Xem slay biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUslay
V2 · QUÁ KHỨslew
V3 · PHÂN TỪslain
V-INGslaying
Bất quy tắc: Bất quy tắc: slay → slew → slain.
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

slay · slew · will slay
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + slaying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + slain
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + slaying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, tình tiết lặp lại trong truyện.
S + slay / slays
Khẳng định:The hero slays the dragon in every legend.
Phủ định:She doesn't slay her rivals in the game, she outsmarts them.
Nghi vấn:Does the knight slay the beast in this version of the story?

In the myth, the warrior slays the monster to save the village.

Trong thần thoại, chiến binh giết con quái vật để cứu ngôi làng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + slaying
Khẳng định:The player is slaying enemies in the final level.
Phủ định:She isn't slaying the boss monster yet.
Nghi vấn:Are they slaying the dragon in this scene?

The knight is slaying the beast right before our eyes.

Hiệp sĩ đang tiêu diệt con quái vật ngay trước mắt chúng ta.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + slain
Khẳng định:The hero has slain the dragon at last.
Phủ định:They haven't slain the final boss yet.
Nghi vấn:Has the champion slain all the monsters in the realm?

The warrior has slain countless foes in battle.

Chiến binh đã tiêu diệt vô số kẻ thù trong trận chiến.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + slaying
Khẳng định:The player has been slaying monsters all night.
Phủ định:She hasn't been slaying dragons in this new game mode.
Nghi vấn:Have they been slaying enemies since the level started?

The team has been slaying bosses for hours in the raid.

Cả đội đã tiêu diệt trùm suốt nhiều giờ trong màn đột kích.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + slew
Khẳng định:The knight slew the dragon at dawn.
Phủ định:He didn't slay the beast alone.
Nghi vấn:Did the hero slay the monster in the final battle?

David slew Goliath with a single stone.

David đã hạ gục Goliath chỉ bằng một viên đá.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + slaying
Khẳng định:He was slaying the last enemy when the power went out.
Phủ định:They weren't slaying the boss when the server crashed.
Nghi vấn:Was the champion slaying monsters when you logged in?

The knight was slaying the beast when the villagers arrived.

Hiệp sĩ đang tiêu diệt con quái vật thì dân làng đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + slain
Khẳng định:The hero had slain the dragon before the villagers even arrived.
Phủ định:She hadn't slain the final boss before the game updated.
Nghi vấn:Had the warrior slain the beast before the king asked?

By the time help came, he had already slain the monster.

Đến khi có người đến giúp, anh ấy đã tiêu diệt con quái vật rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + slaying
Khẳng định:He had been slaying monsters for hours before he found the treasure.
Phủ định:They hadn't been slaying bosses long before the raid ended.
Nghi vấn:Had the team been slaying enemies all night before they won?

The champion had been slaying beasts for years before he retired.

Nhà vô địch đã tiêu diệt quái vật suốt nhiều năm trước khi giải nghệ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + slay
Khẳng định:The hero will slay the dragon before sunset.
Phủ định:He won't slay the beast without help.
Nghi vấn:Will the knight slay the monster tomorrow?

The champion will slay the final boss in the next round.

Nhà vô địch sẽ hạ gục trùm cuối trong vòng đấu tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + slaying
Khẳng định:By midnight the players will be slaying the raid boss.
Phủ định:She won't be slaying dragons in this quiet part of the game.
Nghi vấn:Will they be slaying monsters when the event starts?

This time tomorrow he will be slaying the final dragon.

Giờ này ngày mai anh ấy sẽ đang tiêu diệt con rồng cuối cùng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + slain
Khẳng định:By the end of the game, the hero will have slain a hundred monsters.
Phủ định:He won't have slain the boss by the deadline.
Nghi vấn:Will the team have slain all the bosses by next week?

By dawn, the knight will have slain the last of the beasts.

Đến bình minh, hiệp sĩ sẽ đã tiêu diệt con quái vật cuối cùng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + slaying
Khẳng định:By midnight the players will have been slaying monsters for six hours.
Phủ định:She won't have been slaying bosses long by the time the event ends.
Nghi vấn:Will they have been slaying enemies all night by dawn?

By 2030 fans will have been slaying dragons in this game for a decade.

Đến năm 2030 người chơi sẽ đã tiêu diệt rồng trong trò chơi này suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + slay / slays
Quá khứ đơn
S + slew
Tương lai đơn
S + will + slay
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + slaying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + slaying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + slaying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + slain
Quá khứ hoàn thành
S + had + slain
Tương lai hoàn thành
S + will have + slain
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + slaying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + slaying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + slaying
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia slay qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The knight slayed the dragon.The knight slew the dragon.

Quá khứ đơn của slay là slew, không thêm -ed (slayed) theo ngữ pháp chuẩn.

The hero has slew the beast.The hero has slain the beast.

Sau have/has phải dùng V3 (slain), không dùng V2 (slew).

He slay the monster yesterday.He slew the monster yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → phải chia V2 (slew), không dùng nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#slay#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS