GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ skitter

All Tenses of the Verb "skitter"

Một động từ, mười hai thì. Xem skitter biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUskitter
V2 · QUÁ KHỨskittered
V3 · PHÂN TỪskittered
V-INGskittering
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

skitter · skittered · will skitter
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + skittering
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + skittered
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + skittering
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, mô tả chuyển động lướt nhanh, giật cục nhẹ.
S + skitter / skitters
Khẳng định:The spider skitters across the ceiling at night.
Phủ định:The lizard doesn't skitter when it's cold.
Nghi vấn:Does the crab skitter sideways on the sand?

Dry leaves skitter across the pavement in the wind.

Những chiếc lá khô lướt nhanh trên vỉa hè theo gió.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + skittering
Khẳng định:The insects are skittering across the pond's surface.
Phủ định:The mouse isn't skittering around right now.
Nghi vấn:Is the puck skittering off the ice toward the goal?

Leaves are skittering along the sidewalk this morning.

Sáng nay lá cây đang lướt nhanh dọc theo vỉa hè.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + skittered
Khẳng định:The lizard has skittered into a crack in the wall.
Phủ định:The spiders haven't skittered out of their web yet.
Nghi vấn:Has the puck skittered past the goalie already?

The crab has skittered under a rock to hide.

Con cua đã lướt nhanh vào dưới một tảng đá để trốn.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + skittering
Khẳng định:The mice have been skittering along the pipes all night.
Phủ định:The lizards haven't been skittering much in this cold weather.
Nghi vấn:How long have the beetles been skittering across the floor?

Dry leaves have been skittering across the yard all afternoon.

Những chiếc lá khô đã lướt nhanh khắp sân suốt cả buổi chiều.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + skittered
Khẳng định:The spider skittered under the sofa when the light turned on.
Phủ định:The puck didn't skitter into the net.
Nghi vấn:Did the crabs skitter away when the wave hit?

The mouse skittered across the kitchen floor last night.

Con chuột đã lướt nhanh qua sàn bếp đêm qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + skittering
Khẳng định:The lizards were skittering along the fence when we walked by.
Phủ định:The puck wasn't skittering fast at that point in the game.
Nghi vấn:Were the leaves skittering across the road during the storm?

The crab was skittering across the sand when the tide came in.

Con cua đang lướt nhanh trên cát thì thủy triều dâng lên.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + skittered
Khẳng định:The spider had skittered away before we noticed it.
Phủ định:The mice hadn't skittered off before the cat pounced.
Nghi vấn:Had the puck skittered wide before the buzzer sounded?

The lizard had already skittered into the crack before I could catch it.

Con thằn lằn đã lướt nhanh vào khe nứt trước khi tôi kịp bắt.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + skittering
Khẳng định:The beetles had been skittering across the porch for hours before it rained.
Phủ định:The mice hadn't been skittering long before the trap caught them.
Nghi vấn:Had the leaves been skittering along the street all night?

The crabs had been skittering across the beach before the storm arrived.

Đàn cua đã lướt nhanh khắp bãi biển trước khi cơn bão ập đến.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + skitter
Khẳng định:The lizard will skitter away the moment you get close.
Phủ định:The puck won't skitter far on this rough ice.
Nghi vấn:Will the leaves skitter across the yard in this wind?

The mice will skitter back into the walls once the noise stops.

Đàn chuột sẽ lướt nhanh trở lại vào trong tường khi tiếng ồn ngừng lại.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + skittering
Khẳng định:By dusk, the crabs will be skittering across the shore again.
Phủ định:The puck won't be skittering around once the ice is smoothed.
Nghi vấn:Will the beetles be skittering across the porch after sunset?

This time tomorrow, the leaves will be skittering along the empty street.

Giờ này ngày mai, lá cây sẽ đang lướt nhanh dọc con phố vắng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + skittered
Khẳng định:By the time you look, the spider will have skittered away.
Phủ định:The mice won't have skittered off before the trap is checked.
Nghi vấn:Will the crabs have skittered back into their holes by low tide?

By morning, the leaves will have skittered all across the driveway.

Đến sáng, lá cây sẽ đã lướt nhanh khắp cả lối vào nhà.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + skittering
Khẳng định:By midnight, the mice will have been skittering through the attic for hours.
Phủ định:The puck won't have been skittering long before it's cleared.
Nghi vấn:Will the crabs have been skittering along the beach all day by sunset?

By the end of the storm, the leaves will have been skittering across the yard for hours.

Đến khi cơn bão kết thúc, lá cây sẽ đã lướt nhanh khắp sân suốt nhiều giờ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + skitter / skitters
Quá khứ đơn
S + skittered
Tương lai đơn
S + will + skitter
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + skittering
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + skittering
Tương lai tiếp diễn
S + will be + skittering
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + skittered
Quá khứ hoàn thành
S + had + skittered
Tương lai hoàn thành
S + will have + skittered
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + skittering
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + skittering
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + skittering
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia skitter qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The mice was skittering across the floor.→✓ The mice were skittering across the floor.

Chủ ngữ số nhiều (the mice) dùng were, không dùng was.

✗ The lizard skitter into the crack yesterday.→✓ The lizard skittered into the crack yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → phải chia quá khứ đơn skittered.

✗ The puck have skittered past the goalie.→✓ The puck has skittered past the goalie.

Chủ ngữ số ít (the puck) dùng has, không dùng have.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#skitter#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS