GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ sit

All Tenses of the Verb "sit"

V1sitV2satV3satV-ingsitting
Bất quy tắc: sit → sat → sat. V2 và V3 giống nhau, cần học thuộc.

Một động từ, mười hai thì. Xem *sit* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

sit · sat · will sit
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + sitting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + sat
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + sitting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, vị trí thường xuyên hoặc sự thật hiển nhiên.
S + sit / sits
Khẳng định:She sits at the front of the class.
Phủ định:He doesn't sit still for long.
Nghi vấn:Do you sit by the window at work?

I sit at my desk for eight hours a day.

Tôi ngồi ở bàn làm việc tám tiếng mỗi ngày.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc sắp xếp trong tương lai gần.
S + am/is/are + sitting
Khẳng định:She is sitting by the window right now.
Phủ định:He isn't sitting with us today.
Nghi vấn:Are you sitting comfortably?

We are sitting outside and enjoying the sunshine.

Chúng tôi đang ngồi ngoài trời và tận hưởng nắng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + sat
Khẳng định:She has sat through three long meetings today.
Phủ định:He hasn't sat down since this morning.
Nghi vấn:Have you ever sat in first class?

I have sat in this chair so many times it feels like mine.

Tôi đã ngồi trên chiếc ghế này nhiều lần đến mức nó cảm giác như của mình.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + sitting
Khẳng định:She has been sitting at the computer for six hours.
Phủ định:He hasn't been sitting properly and his back hurts.
Nghi vấn:How long have you been sitting here?

They have been sitting in the waiting room for two hours.

Họ đã ngồi đợi trong phòng chờ hai tiếng đồng hồ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + sat
Khẳng định:She sat next to me at the concert.
Phủ định:He didn't sit with us at dinner.
Nghi vấn:Did you sit at the front?

We sat under a tree and had a picnic.

Chúng tôi đã ngồi dưới bóng cây và dã ngoại.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + sitting
Khẳng định:She was sitting alone when I found her.
Phủ định:They weren't sitting quietly during the film.
Nghi vấn:Were you sitting near the stage?

He was sitting by the fire when the storm began.

Anh ấy đang ngồi cạnh lửa thì cơn bão bắt đầu.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + sat
Khẳng định:She had sat in the same seat for twenty years.
Phủ định:He hadn't sat down before the presentation started.
Nghi vấn:Had you sat in that section before?

By the time I arrived, everyone had sat down.

Đến khi tôi đến nơi, mọi người đã ngồi xuống rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + sitting
Khẳng định:She had been sitting in the cold for an hour before help arrived.
Phủ định:We hadn't been sitting long when the show started.
Nghi vấn:Had you been sitting there all afternoon?

He had been sitting at his desk for hours before he took a break.

Anh ấy đã ngồi ở bàn làm việc nhiều giờ trước khi nghỉ giải lao.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa hoặc dự đoán về tương lai.
S + will + sit
Khẳng định:I will sit next to you.
Phủ định:She won't sit in the back row.
Nghi vấn:Will you sit with me at lunch?

We will sit down and discuss the plan tomorrow.

Chúng tôi sẽ ngồi xuống và thảo luận kế hoạch vào ngày mai.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + sitting
Khẳng định:This time tomorrow I will be sitting on a beach.
Phủ định:She won't be sitting at her desk all afternoon.
Nghi vấn:Will you be sitting near the speaker?

At 6pm he will be sitting in the departure lounge.

Lúc 6 giờ chiều anh ấy sẽ đang ngồi ở phòng chờ sân bay.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + sat
Khẳng định:By the time you arrive, we will have sat down.
Phủ định:She won't have sat still long enough to finish it.
Nghi vấn:Will everyone have sat down before the ceremony begins?

By the end of the flight he will have sat for twelve hours.

Đến cuối chuyến bay anh ấy sẽ đã ngồi suốt mười hai tiếng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + sitting
Khẳng định:By noon she will have been sitting in the waiting room for three hours.
Phủ định:We won't have been sitting here that long.
Nghi vấn:Will you have been sitting at that desk for ten years by 2030?

By the time the results come, he will have been sitting the exam for two hours.

Đến khi có kết quả, anh ấy sẽ đã làm bài thi được hai tiếng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + sit / sits
Quá khứ đơn
S + sat
Tương lai đơn
S + will + sit
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + sitting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + sitting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + sitting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + sat
Quá khứ hoàn thành
S + had + sat
Tương lai hoàn thành
S + will have + sat
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + sitting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + sitting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + sitting
6

Lỗi thường gặp

She sitted on the bench.She sat on the bench.

Sit là động từ bất quy tắc: V2 là 'sat', không thêm -ed.

I have sat down since an hour.I have been sitting for an hour.

Diễn đạt hành động kéo dài liên tục dùng thì hoàn thành tiếp diễn + for, không dùng since với khoảng thời gian.

Please sit down on the chair quietly.Please sit quietly.

'Sit down' và 'on the chair' đều mang nghĩa vị trí, dùng cả hai là thừa; chỉ cần một cụm là đủ.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS