Chia động từ simulate
All Tenses of the Verb "simulate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *simulate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
simulate · simulated · will simulateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + simulatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + simulatedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + simulatingThì hiện tại
Engineers simulate crash tests before building the actual vehicle.
Các kỹ sư mô phỏng thử nghiệm va chạm trước khi chế tạo phương tiện thực tế.
Researchers are simulating the spread of a disease across a city.
Các nhà nghiên cứu đang mô phỏng sự lây lan của dịch bệnh qua một thành phố.
The lab has simulated thousands of chemical reactions this year.
Phòng thí nghiệm đã mô phỏng hàng nghìn phản ứng hóa học trong năm nay.
The AI has been simulating human conversations for over a year.
AI đã đang mô phỏng các cuộc hội thoại của con người hơn một năm nay.
Thì quá khứ
Scientists simulated the impact of an asteroid hitting Earth.
Các nhà khoa học đã mô phỏng tác động của một tiểu hành tinh va vào Trái Đất.
Engineers were simulating the bridge's response to earthquakes when results differed.
Các kỹ sư đang mô phỏng phản ứng của cây cầu với động đất thì kết quả có sự khác biệt.
Researchers had simulated the virus spread before the outbreak occurred.
Các nhà nghiên cứu đã mô phỏng sự lây lan của virus trước khi dịch bùng phát.
The team had been simulating traffic patterns for six months before the report was released.
Nhóm đã đang mô phỏng mô hình giao thông sáu tháng trước khi báo cáo được công bố.
Thì tương lai
Scientists will simulate the mission before astronauts are sent into space.
Các nhà khoa học sẽ mô phỏng nhiệm vụ trước khi phi hành gia được gửi vào vũ trụ.
At this time tomorrow, the computer will be simulating the entire flight path.
Vào giờ này ngày mai, máy tính sẽ đang mô phỏng toàn bộ đường bay.
By the launch date, engineers will have simulated over 1,000 test cases.
Đến ngày ra mắt, các kỹ sư sẽ đã mô phỏng hơn 1.000 trường hợp thử nghiệm.
By the end of the project, the team will have been simulating crash scenarios for three years.
Đến cuối dự án, nhóm sẽ đã đang mô phỏng các tình huống va chạm trong ba năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + simulate / simulates | Quá khứ đơn S + simulated | Tương lai đơn S + will + simulate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + simulating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + simulating | Tương lai tiếp diễn S + will be + simulating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + simulated | Quá khứ hoàn thành S + had + simulated | Tương lai hoàn thành S + will have + simulated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + simulating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + simulating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + simulating |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Sau be trong thì tiếp diễn phải dùng V-ing, không dùng nguyên mẫu.
Sau will không chia động từ — luôn dùng nguyên mẫu (V1).
