GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ signal

All Tenses of the Verb "signal"

V1signalV2signaledV3signaledV-ingsignaling

Một động từ, mười hai thì. Xem *signal* (ra hiệu, báo hiệu) biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

signal · signaled · will signal
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + signaling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + signaled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + signaling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + signal / signals
Khẳng định:The driver signals before turning.
Phủ định:He doesn't signal when changing lanes.
Nghi vấn:Does the referee signal a foul?

The captain signals the start of the race.

Đội trưởng ra hiệu bắt đầu cuộc đua.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + signaling
Khẳng định:She is signaling for help right now.
Phủ định:He isn't signaling anything unusual.
Nghi vấn:Are you signaling the crew to stop?

We are signaling the ship to change course.

Chúng tôi đang ra hiệu cho tàu đổi hướng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + signaled
Khẳng định:They have signaled their intent to merge.
Phủ định:We haven't signaled the all-clear yet.
Nghi vấn:Have you ever signaled distress at sea?

She has already signaled her approval.

Cô ấy đã ra hiệu đồng ý rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + signaling
Khẳng định:They have been signaling their concerns for weeks.
Phủ định:I haven't been signaling clearly lately.
Nghi vấn:How long have you been signaling this warning?

The market has been signaling a slowdown since spring.

Thị trường đã báo hiệu sự chậm lại kể từ mùa xuân.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + signaled
Khẳng định:We signaled our approval last week.
Phủ định:She didn't signal the turn in time.
Nghi vấn:Did you signal the guard yesterday?

The captain signaled the crew to retreat.

Thuyền trưởng đã ra hiệu cho thủy thủ đoàn rút lui.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + signaling
Khẳng định:I was signaling the taxi when it drove past.
Phủ định:They weren't signaling any danger.
Nghi vấn:Were you signaling for backup at that time?

She was signaling the pilot when the runway cleared.

Cô ấy đang ra hiệu cho phi công khi đường băng thông thoáng.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + signaled
Khẳng định:He had signaled his resignation before the announcement.
Phủ định:She hadn't signaled any change before the meeting.
Nghi vấn:Had they signaled the retreat before reinforcements arrived?

The market had signaled trouble before the crash occurred.

Thị trường đã báo hiệu rắc rối trước khi sụp đổ xảy ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + signaling
Khẳng định:She had been signaling her concerns for months before anyone listened.
Phủ định:We hadn't been signaling clearly before the confusion started.
Nghi vấn:Had you been signaling the change before the vote?

They had been signaling a price increase for weeks before it happened.

Họ đã báo hiệu việc tăng giá nhiều tuần trước khi điều đó xảy ra.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + signal
Khẳng định:I will signal you when it's ready.
Phủ định:She won't signal until she's certain.
Nghi vấn:Will you signal the team to start?

We will signal the change to all staff.

Chúng tôi sẽ báo hiệu sự thay đổi cho toàn bộ nhân viên.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + signaling
Khẳng định:This time tomorrow the tower will be signaling all incoming flights.
Phủ định:He won't be signaling during the ceremony.
Nghi vấn:Will you be signaling the drivers at the checkpoint?

At dawn the lighthouse will be signaling ships nearby.

Vào lúc bình minh, ngọn hải đăng sẽ đang phát tín hiệu cho các tàu gần đó.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + signaled
Khẳng định:By Friday the bank will have signaled its decision.
Phủ định:She won't have signaled her plans by then.
Nghi vấn:Will you have signaled the change before the deadline?

By next month the committee will have signaled its final verdict.

Đến tháng sau ủy ban sẽ đã báo hiệu phán quyết cuối cùng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + signaling
Khẳng định:By June the market will have been signaling growth for a decade.
Phủ định:We won't have been signaling long by then.
Nghi vấn:Will you have been signaling that warning for ten years by 2030?

By 2030 the sensor will have been signaling alerts for twenty years.

Đến năm 2030 cảm biến sẽ đã phát tín hiệu cảnh báo được hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + signal / signals
Quá khứ đơn
S + signaled
Tương lai đơn
S + will + signal
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + signaling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + signaling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + signaling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + signaled
Quá khứ hoàn thành
S + had + signaled
Tương lai hoàn thành
S + will have + signaled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + signaling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + signaling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + signaling
6

Lỗi thường gặp

I have signal it.I have signaled it.

Sau have/has phải là V3 (signaled), không dùng nguyên mẫu.

She signal the turn yesterday.She signaled the turn yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn với đuôi -ed.

I will signal it when I will finish.I will signal it when I finish.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

7

Chủ đề liên quan

#signal#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS