Chia động từ shout
All Tenses of the Verb "shout"
Một động từ, mười hai thì. Xem *shout* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
shout · shouted · will shoutViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + shoutingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + shoutedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + shoutingThì hiện tại
The coach shouts instructions from the sideline every game.
Huấn luyện viên la hét chỉ đạo từ đường biên trong mỗi trận đấu.
The fans are shouting their team's name in the stadium.
Người hâm mộ đang hô vang tên đội mình trong sân vận động.
I have shouted his name but he can't hear me.
Tôi đã gọi to tên anh ấy nhưng anh ấy không nghe thấy.
She has been shouting at the screen the entire match.
Cô ấy đã la hét nhìn vào màn hình suốt cả trận đấu.
Thì quá khứ
The crowd shouted with joy when the winner was announced.
Đám đông đã歡呼 vui mừng khi người chiến thắng được công bố.
Fans were shouting and cheering throughout the concert.
Người hâm mộ đang la hét và cổ vũ suốt buổi hòa nhạc.
By the time help arrived he had shouted until he lost his voice.
Đến khi có người đến giúp, anh ấy đã hét đến mất giọng.
The neighbours had been shouting all night before we called the police.
Hàng xóm đã la hét suốt đêm trước khi chúng tôi gọi cảnh sát.
Thì tương lai
The crowd will shout when the team scores.
Đám đông sẽ歡呼 khi đội ghi bàn.
This time tomorrow I will be shouting encouragement at the finish line.
Vào giờ này ngày mai tôi sẽ đang hét cổ vũ ở vạch đích.
By the final whistle the fans will have shouted for ninety minutes.
Đến tiếng còi cuối trận người hâm mộ sẽ đã hét cổ vũ suốt chín mươi phút.
By midnight the crowd will have been shouting slogans for six hours.
Đến nửa đêm đám đông sẽ đã hô vang khẩu hiệu liên tục sáu tiếng đồng hồ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + shout / shouts | Quá khứ đơn S + shouted | Tương lai đơn S + will + shout |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + shouting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + shouting | Tương lai tiếp diễn S + will be + shouting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + shouted | Quá khứ hoàn thành S + had + shouted | Tương lai hoàn thành S + will have + shouted |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + shouting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + shouting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + shouting |
Lỗi thường gặp
Sau 'stop' dùng V-ing để chỉ dừng hành động đang làm: stop shouting.
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn shouted.
Khi la hét nhắm vào ai đó, dùng giới từ 'at', không dùng 'on': shout at someone.
