GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ shield

All Tenses of the Verb "shield"

Một động từ, mười hai thì. Xem shield biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUshield
V2 · QUÁ KHỨshielded
V3 · PHÂN TỪshielded
V-INGshielding
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

shield · shielded · will shield
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + shielding
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + shielded
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + shielding
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật lặp lại, cách ai đó thường xuyên bảo vệ, che chắn cho người khác.
S + shield(s)
Khẳng định:This helmet shields riders from head injuries.
Phủ định:The umbrella doesn't shield us from the wind.
Nghi vấn:Does sunscreen shield your skin from UV rays?

The mother always shields her children from harsh criticism.

Người mẹ luôn che chở con mình khỏi những lời chỉ trích gay gắt.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + shielding
Khẳng định:He is shielding his eyes from the bright sun.
Phủ định:She isn't shielding him from the truth this time.
Nghi vấn:Is the coach shielding the young player from the press?

The bodyguard is shielding the singer from the crowd.

Vệ sĩ đang che chắn cho ca sĩ khỏi đám đông.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + shielded
Khẳng định:She has shielded her family from the scandal so far.
Phủ định:He hasn't shielded the company from the losses.
Nghi vấn:Have they shielded the witnesses successfully?

The firewall has shielded our network from several attacks.

Tường lửa đã bảo vệ mạng lưới của chúng tôi khỏi nhiều cuộc tấn công.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + shielding
Khẳng định:She has been shielding her son from the media for weeks.
Phủ định:He hasn't been shielding the team from criticism lately.
Nghi vấn:How long have you been shielding them from the truth?

The guards have been shielding the president since the threat began.

Đội cận vệ đã bảo vệ tổng thống từ khi mối đe dọa xuất hiện.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + shielded
Khẳng định:He shielded his sister from the falling debris.
Phủ định:She didn't shield him from the consequences.
Nghi vấn:Did the wall shield the town from the flood?

The soldier shielded his comrade from the blast.

Người lính đã che chắn cho đồng đội khỏi vụ nổ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + shielding
Khẳng định:He was shielding his face when the sand blew in.
Phủ định:They weren't shielding the cargo properly.
Nghi vấn:Was she shielding the child from the noise?

The umbrella was shielding us from the rain during the walk.

Chiếc ô đang che chắn chúng tôi khỏi cơn mưa trong lúc đi bộ.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + shielded
Khẳng định:He had shielded the family from the news before they found out.
Phủ định:She hadn't shielded him from the risk before the accident.
Nghi vấn:Had the wall shielded the village before the storm hit?

The shelter had already shielded the villagers before the storm arrived.

Nơi trú ẩn đã che chở cho dân làng trước khi cơn bão ập đến.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + shielding
Khẳng định:She had been shielding her son from the truth for years before he found out.
Phủ định:They hadn't been shielding the base for long before the attack.
Nghi vấn:Had he been shielding the company from the losses before it collapsed?

The guards had been shielding the diplomat for months before the threat passed.

Đội cận vệ đã bảo vệ nhà ngoại giao suốt nhiều tháng trước khi mối đe dọa qua đi.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + shield
Khẳng định:This coating will shield the metal from rust.
Phủ định:The fence won't shield the garden from strong wind.
Nghi vấn:Will this jacket shield me from the cold?

The new policy will shield workers from unfair layoffs.

Chính sách mới sẽ bảo vệ người lao động khỏi việc sa thải bất công.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + shielding
Khẳng định:During the storm, the crew will be shielding the equipment.
Phủ định:She won't be shielding him from every criticism forever.
Nghi vấn:Will the guards be shielding the president during the parade?

Tomorrow the team will be shielding the site from the press.

Ngày mai, nhóm sẽ đang bảo vệ hiện trường khỏi báo chí.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + shielded
Khẳng định:By the time the storm passes, the wall will have shielded the town.
Phủ định:The coating won't have shielded the surface fully by then.
Nghi vấn:Will the new law have shielded workers by next year?

By 2027, the new regulation will have shielded millions of consumers.

Đến năm 2027, quy định mới sẽ đã bảo vệ hàng triệu người tiêu dùng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + shielding
Khẳng định:By June, she will have been shielding her son from the press for a year.
Phủ định:They won't have been shielding the base for long by then.
Nghi vấn:Will the guards have been shielding him for a decade by 2030?

By retirement, the bodyguard will have been shielding the family for twenty years.

Đến khi nghỉ hưu, vệ sĩ sẽ đã bảo vệ gia đình đó suốt hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + shield(s)
Quá khứ đơn
S + shielded
Tương lai đơn
S + will + shield
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + shielding
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + shielding
Tương lai tiếp diễn
S + will be + shielding
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + shielded
Quá khứ hoàn thành
S + had + shielded
Tương lai hoàn thành
S + will have + shielded
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + shielding
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + shielding
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + shielding
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia shield qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

He shield his eyes from the sun.He shields his eyes from the sun.

Ngôi thứ ba số ít (he) ở thì hiện tại đơn phải thêm -s: shields.

She was shield from the danger.She was shielded from the danger.

Thể bị động cần V3 (shielded), không dùng nguyên mẫu.

They have shield the base for years.They have shielded the base for years.

Sau have/has phải là V3 (shielded), không dùng nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#shield#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS