Chia động từ shake
All Tenses of the Verb "shake"
Một động từ, mười hai thì. Xem *shake* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
shake · shook · will shakeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + shakingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + shakenNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + shakingThì hiện tại
She shakes her head in disagreement.
Cô ấy lắc đầu không đồng ý.
My hands are shaking because I'm nervous.
Tay tôi đang run vì tôi đang hồi hộp.
She has shaken the jar to mix the ingredients.
Cô ấy đã lắc lọ để trộn các nguyên liệu.
The patient has been shaking since the accident.
Bệnh nhân đã run từ khi xảy ra tai nạn.
Thì quá khứ
The teacher shook her head at the wrong answer.
Giáo viên lắc đầu trước câu trả lời sai.
His hands were shaking when he signed the paper.
Tay anh ấy đang run khi ký tên vào tờ giấy.
The news had shaken the entire community.
Tin tức đã làm rung chuyển cả cộng đồng.
The child had been shaking with cold before we found blankets.
Đứa trẻ đã run vì lạnh trước khi chúng tôi tìm được chăn.
Thì tương lai
He will shake the mixture before pouring it.
Anh ấy sẽ lắc hỗn hợp trước khi rót ra.
At noon tomorrow she will be shaking hands with the new partner.
Trưa mai cô ấy sẽ đang bắt tay với đối tác mới.
By the end of the party he will have shaken hands with all the guests.
Đến cuối buổi tiệc anh ấy sẽ đã bắt tay với tất cả khách mời.
By 10 pm the earthquake will have been shaking the city for ten minutes.
Đến 10 giờ tối, trận động đất sẽ đã làm rung chuyển thành phố trong mười phút.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + shake / shakes | Quá khứ đơn S + shook | Tương lai đơn S + will + shake |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + shaking | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + shaking | Tương lai tiếp diễn S + will be + shaking |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + shaken | Quá khứ hoàn thành S + had + shaken | Tương lai hoàn thành S + will have + shaken |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + shaking | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + shaking | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + shaking |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (shaken), không phải V2 (shook).
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → phải dùng quá khứ đơn (shook).
Trong câu bị động (was/were + V3), phải dùng V3 là shaken, không phải V2 shook.
