Chia động từ set
All Tenses of the Verb "set"
Một động từ, mười hai thì. Xem *set* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
set · set · will setViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + settingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + setNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + settingThì hiện tại
The sun sets in the west.
Mặt trời lặn ở phía tây.
He is setting the parameters for the test.
Anh ấy đang cài đặt các thông số cho bài kiểm tra.
The committee has set a new record.
Ủy ban đã lập một kỷ lục mới.
The team has been setting new standards for months.
Nhóm đã liên tục đặt ra các tiêu chuẩn mới trong nhiều tháng.
Thì quá khứ
They set off on the journey early in the morning.
Họ lên đường từ sáng sớm.
He was setting up camp when it started to rain.
Anh ấy đang dựng trại thì trời bắt đầu mưa.
The team had set ambitious goals before the season started.
Đội đã đặt ra những mục tiêu tham vọng trước khi mùa giải bắt đầu.
He had been setting new records for months before retiring.
Anh ấy đã liên tục phá kỷ lục trong nhiều tháng trước khi về hưu.
Thì tương lai
We will set the new policy next quarter.
Chúng tôi sẽ ban hành chính sách mới vào quý tới.
At noon he will be setting the final parameters.
Vào buổi trưa anh ấy sẽ đang cài đặt các thông số cuối cùng.
By the end of the year we will have set a new benchmark.
Đến cuối năm chúng tôi sẽ đã thiết lập một tiêu chuẩn mới.
By next month the team will have been setting up the platform for six weeks.
Đến tháng sau nhóm sẽ đã dành sáu tuần thiết lập nền tảng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + set / sets | Quá khứ đơn S + set | Tương lai đơn S + will + set |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + setting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + setting | Tương lai tiếp diễn S + will be + setting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + set | Quá khứ hoàn thành S + had + set | Tương lai hoàn thành S + will have + set |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + setting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + setting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + setting |
Lỗi thường gặp
Set là động từ bất quy tắc: V1, V2, V3 đều là 'set'. Không thêm -ed.
Với phrasal verb 'set up', đại từ tân ngữ phải đặt giữa hai thành phần: 'set it up', không phải 'set up it'.
Trạng từ 'already' đặt trước động từ chính (sau trợ động từ), không đặt cuối cụm động từ trong câu hỏi.
