GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ serve

All Tenses of the Verb "serve"

V1serveV2servedV3servedV-ingserving

Một động từ, mười hai thì. Xem *serve* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, vai trò — không nhấn vào quá trình.

serve · served · will serve
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + serving
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + served
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + serving
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, vai trò, sự thật luôn đúng.
S + serve / serves
Khẳng định:The restaurant serves breakfast all day.
Phủ định:This café doesn't serve alcohol.
Nghi vấn:Does the hotel serve dinner?

She serves the community as a volunteer nurse.

Cô ấy phục vụ cộng đồng với tư cách là y tá tình nguyện.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc tình huống tạm thời.
S + am/is/are + serving
Khẳng định:The waiter is serving the table by the window.
Phủ định:We aren't serving hot food at the moment.
Nghi vấn:Is she serving customers right now?

The staff are serving over two hundred guests tonight.

Nhân viên đang phục vụ hơn hai trăm khách tối nay.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + served
Khẳng định:He has served in the army for five years.
Phủ định:The kitchen hasn't served the desserts yet.
Nghi vấn:Have they served your table?

The organization has served thousands of families in need.

Tổ chức đã hỗ trợ hàng nghìn gia đình có hoàn cảnh khó khăn.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + serving
Khẳng định:He has been serving as director for three years.
Phủ định:The restaurant hasn't been serving lunch on Mondays.
Nghi vấn:How long has she been serving in that role?

The clinic has been serving the local community since 1995.

Phòng khám đã phục vụ cộng đồng địa phương từ năm 1995.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + served
Khẳng định:The chef served a three-course meal.
Phủ định:They didn't serve vegetarian options last night.
Nghi vấn:Did he serve in the military?

The waitress served us quickly and efficiently last evening.

Nữ phục vụ đã phục vụ chúng tôi nhanh chóng và hiệu quả tối qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + serving
Khẳng định:The bartender was serving drinks when the fight broke out.
Phủ định:The kitchen wasn't serving food at that hour.
Nghi vấn:Was she serving customers when you arrived?

The volunteers were serving soup to the homeless when it started to snow.

Các tình nguyện viên đang phát súp cho người vô gia cư thì trời bắt đầu đổ tuyết.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + served
Khẳng định:She had served in the navy before she became a teacher.
Phủ định:They hadn't served dessert before the guests left.
Nghi vấn:Had the restaurant served your party by the time you arrived?

The soldier had served two tours abroad before returning home.

Người lính đã hoàn thành hai lần công tác ở nước ngoài trước khi trở về nhà.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + serving
Khẳng định:She had been serving as principal for ten years before she retired.
Phủ định:The café hadn't been serving hot meals before the renovation.
Nghi vấn:Had the team been serving clients overseas before the merger?

The chef had been serving the same menu for decades before the restaurant closed.

Đầu bếp đã phục vụ thực đơn tương tự trong nhiều thập kỷ trước khi nhà hàng đóng cửa.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + serve
Khẳng định:The new branch will serve the northern district.
Phủ định:We won't serve alcohol at the event.
Nghi vấn:Will the hotel serve breakfast early?

The new community centre will serve over ten thousand residents.

Trung tâm cộng đồng mới sẽ phục vụ hơn mười nghìn cư dân.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + serving
Khẳng định:This time next year, she will be serving as ambassador.
Phủ định:The kitchen won't be serving meals after midnight.
Nghi vấn:Will the volunteers be serving food at the festival?

By 2027, the new hospital will be serving patients across the entire region.

Đến năm 2027, bệnh viện mới sẽ đang phục vụ bệnh nhân trên toàn khu vực.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + served
Khẳng định:By retirement, she will have served the country for thirty years.
Phủ định:The charity won't have served all the families before the funds run out.
Nghi vấn:Will the restaurant have served a million customers by its anniversary?

By the end of the term, the senator will have served the public for two decades.

Đến cuối nhiệm kỳ, thượng nghị sĩ sẽ đã phục vụ người dân trong hai thập kỷ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + serving
Khẳng định:By 2030, the foundation will have been serving the poor for fifty years.
Phủ định:The team won't have been serving international clients for long by then.
Nghi vấn:Will he have been serving as CEO for a decade by the time he retires?

By next December, the organisation will have been serving refugees for fifteen years.

Đến tháng Mười Hai tới, tổ chức sẽ đã hỗ trợ người tị nạn trong mười lăm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + serve / serves
Quá khứ đơn
S + served
Tương lai đơn
S + will + serve
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + serving
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + serving
Tương lai tiếp diễn
S + will be + serving
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + served
Quá khứ hoàn thành
S + had + served
Tương lai hoàn thành
S + will have + served
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + serving
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + serving
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + serving
6

Lỗi thường gặp

The restaurant serve great food.The restaurant serves great food.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (the restaurant) → động từ phải thêm -s: serves.

He has served in the army last year.He served in the army last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

They will served lunch at noon.They will serve lunch at noon.

Sau will, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu không có -d/-ed.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS