GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ sequester

All Tenses of the Verb "sequester"

Một động từ, mười hai thì. Xem sequester biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUsequester
V2 · QUÁ KHỨsequestered
V3 · PHÂN TỪsequestered
V-INGsequestering
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

sequester · sequestered · will sequester
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + sequestering
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + sequestered
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + sequestering
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật khoa học, quy trình lặp lại.
S + sequester / sequesters
Khẳng định:Forests sequester large amounts of carbon.
Phủ định:This soil doesn't sequester much carbon.
Nghi vấn:Does the ocean sequester CO2 effectively?

Wetlands sequester carbon at a high rate.

Đầm lầy cô lập carbon với tốc độ cao.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + sequestering
Khẳng định:The new plant is sequestering carbon underground.
Phủ định:The facility isn't sequestering enough emissions.
Nghi vấn:Is the project sequestering carbon successfully?

Engineers are sequestering CO2 beneath the seabed.

Các kỹ sư đang cô lập CO2 dưới đáy biển.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + sequestered
Khẳng định:The forest has sequestered tons of carbon this year.
Phủ định:The plant hasn't sequestered as much as planned.
Nghi vấn:Has the facility sequestered enough emissions?

This project has already sequestered a million tons of CO2.

Dự án này đã cô lập được một triệu tấn CO2.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + sequestering
Khẳng định:The forest has been sequestering carbon for decades.
Phủ định:The facility hasn't been sequestering as efficiently lately.
Nghi vấn:How long has this plant been sequestering emissions?

The wetland has been sequestering carbon since it was restored.

Đầm lầy đã cô lập carbon kể từ khi được phục hồi.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + sequestered
Khẳng định:The plant sequestered tons of carbon last year.
Phủ định:The facility didn't sequester enough emissions in 2020.
Nghi vấn:Did the project sequester the target amount of CO2?

The forest sequestered more carbon than expected last season.

Khu rừng đã cô lập nhiều carbon hơn dự kiến vào mùa trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + sequestering
Khẳng định:The plant was sequestering carbon when the storm hit.
Phủ định:The facility wasn't sequestering emissions at full capacity then.
Nghi vấn:Was the project sequestering CO2 during the trial?

The wetland was sequestering carbon steadily throughout the study.

Đầm lầy đã cô lập carbon đều đặn suốt quá trình nghiên cứu.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + sequestered
Khẳng định:The plant had sequestered a million tons before the audit.
Phủ định:The facility hadn't sequestered enough before the deadline.
Nghi vấn:Had the project sequestered the target before the review?

The forest had already sequestered significant carbon before logging began.

Khu rừng đã cô lập một lượng carbon đáng kể trước khi việc khai thác gỗ bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + sequestering
Khẳng định:The plant had been sequestering carbon for years before it was shut down.
Phủ định:The facility hadn't been sequestering long before the upgrade.
Nghi vấn:Had the project been sequestering CO2 steadily before the review?

The wetland had been sequestering carbon for a decade before scientists measured it.

Đầm lầy đã cô lập carbon suốt một thập kỷ trước khi các nhà khoa học đo đạc.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán về tương lai, quyết định tức thời.
S + will + sequester
Khẳng định:The new facility will sequester millions of tons of CO2.
Phủ định:This method won't sequester enough carbon alone.
Nghi vấn:Will the project sequester the target amount by 2030?

The reforested area will sequester significant carbon over time.

Khu vực trồng lại rừng sẽ cô lập một lượng carbon đáng kể theo thời gian.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + sequestering
Khẳng định:By next year the plant will be sequestering carbon at full capacity.
Phủ định:The facility won't be sequestering much during the shutdown.
Nghi vấn:Will the project be sequestering CO2 by then?

In five years the forest will be sequestering far more carbon.

Trong năm năm nữa, khu rừng sẽ đang cô lập nhiều carbon hơn nhiều.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + sequestered
Khẳng định:By 2035 the plant will have sequestered ten million tons.
Phủ định:The facility won't have sequestered enough by the deadline.
Nghi vấn:Will the project have sequestered its target by 2030?

By next decade the forest will have sequestered substantial carbon.

Đến thập kỷ sau, khu rừng sẽ đã cô lập một lượng carbon đáng kể.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + sequestering
Khẳng định:By 2040 the plant will have been sequestering carbon for twenty years.
Phủ định:The facility won't have been sequestering long by comparison.
Nghi vấn:Will the project have been sequestering CO2 for a decade by then?

By next century the forest will have been sequestering carbon continuously since restoration.

Đến thế kỷ sau, khu rừng sẽ đã cô lập carbon liên tục kể từ khi được phục hồi.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + sequester / sequesters
Quá khứ đơn
S + sequestered
Tương lai đơn
S + will + sequester
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + sequestering
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + sequestering
Tương lai tiếp diễn
S + will be + sequestering
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + sequestered
Quá khứ hoàn thành
S + had + sequestered
Tương lai hoàn thành
S + will have + sequestered
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + sequestering
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + sequestering
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + sequestering
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia sequester qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The forest has sequester tons of carbon.→✓ The forest has sequestered tons of carbon.

Sau have/has phải dùng V3 (sequestered), không dùng nguyên mẫu.

✗ The plant sequester carbon last year.→✓ The plant sequestered carbon last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn sequestered.

✗ It will sequester CO2 when it will be operational.→✓ It will sequester CO2 when it is operational.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#sequester#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS