GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ sense

All Tenses of the Verb "sense"

Một động từ, mười hai thì. Xem sense biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUsense
V2 · QUÁ KHỨsensed
V3 · PHÂN TỪsensed
V-INGsensing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

sense · sensed · will sense
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + sensing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + sensed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + sensing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, cảm nhận chung.
S + sense / senses
Khẳng định:She senses danger easily.
Phủ định:She doesn't sense any danger here.
Nghi vấn:Do you sense something wrong?

I sense that something is wrong.

Tôi cảm thấy có điều gì đó không ổn.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + sensing
Khẳng định:He is sensing a change in her mood.
Phủ định:He isn't sensing any tension right now.
Nghi vấn:Are you sensing any danger?

She is sensing his hesitation.

Cô ấy đang cảm nhận sự do dự của anh ấy.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + sensed
Khẳng định:She has sensed his unease all day.
Phủ định:They haven't sensed any problem yet.
Nghi vấn:Have you sensed anything strange?

He has sensed trouble since morning.

Anh ấy đã cảm nhận được rắc rối từ sáng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + sensing
Khẳng định:She has been sensing tension between them for weeks.
Phủ định:I haven't been sensing anything unusual lately.
Nghi vấn:How long have you been sensing this?

They have been sensing a shift in the market for months.

Họ đã cảm nhận sự thay đổi của thị trường suốt nhiều tháng qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + sensed
Khẳng định:She sensed danger and left immediately.
Phủ định:He didn't sense any problem at first.
Nghi vấn:Did you sense something wrong yesterday?

I sensed her disappointment right away.

Tôi đã cảm nhận được sự thất vọng của cô ấy ngay lập tức.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + sensing
Khẳng định:I was sensing something odd when the lights went out.
Phủ định:She wasn't sensing any threat at that moment.
Nghi vấn:Were you sensing danger before it happened?

He was sensing trouble as the meeting began.

Anh ấy đã cảm nhận rắc rối khi cuộc họp bắt đầu.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + sensed
Khẳng định:She had sensed the danger before anyone spoke.
Phủ định:He hadn't sensed anything wrong until it was too late.
Nghi vấn:Had you sensed the change before it was announced?

They had sensed trouble long before it started.

Họ đã cảm nhận rắc rối từ lâu trước khi nó xảy ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + sensing
Khẳng định:She had been sensing his distance for weeks before they talked.
Phủ định:We hadn't been sensing any issue before the report came.
Nghi vấn:Had you been sensing this problem for long?

He had been sensing a shift in attitude for months.

Anh ấy đã cảm nhận sự thay đổi thái độ suốt nhiều tháng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + sense
Khẳng định:You will sense the difference immediately.
Phủ định:She won't sense any change right away.
Nghi vấn:Will you sense the danger in time?

I will sense if something is wrong.

Tôi sẽ cảm nhận được nếu có gì đó không ổn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + sensing
Khẳng định:This time tomorrow, she will be sensing the results of her decision.
Phủ định:He won't be sensing any pressure by then.
Nghi vấn:Will you be sensing the shift by next week?

At that point, they will be sensing the new atmosphere.

Vào lúc đó, họ sẽ đang cảm nhận bầu không khí mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + sensed
Khẳng định:By tomorrow, she will have sensed the full impact.
Phủ định:He won't have sensed any change by then.
Nghi vấn:Will you have sensed the difference by next week?

By the end of the day, they will have sensed the tension.

Đến cuối ngày, họ sẽ đã cảm nhận được sự căng thẳng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + sensing
Khẳng định:By next month, she will have been sensing the change for weeks.
Phủ định:We won't have been sensing this long by then.
Nghi vấn:Will you have been sensing this for a year by 2027?

By 2027, they will have been sensing the shift for years.

Đến 2027, họ sẽ đã cảm nhận sự thay đổi này trong nhiều năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + sense / senses
Quá khứ đơn
S + sensed
Tương lai đơn
S + will + sense
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + sensing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + sensing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + sensing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + sensed
Quá khứ hoàn thành
S + had + sensed
Tương lai hoàn thành
S + will have + sensed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + sensing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + sensing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + sensing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia sense qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

I sense it yesterday.I sensed it yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại đơn.

She has sense the danger.She has sensed the danger.

Sau have/has phải là V3 (sensed), không dùng nguyên mẫu.

I am sense something wrong.I sense something wrong.

Sense là động từ chỉ tri giác (stative verb), không dùng thì tiếp diễn khi diễn tả nhận thức chung.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#sense#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS