Chia động từ sell
All Tenses of the Verb "sell"
Một động từ, mười hai thì. Xem *sell* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
sell · sold · will sellViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + sellingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + soldNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + sellingThì hiện tại
She sells handmade jewellery online.
Cô ấy bán đồ trang sức thủ công trực tuyến.
He is selling his motorbike this week.
Tuần này anh ấy đang bán xe máy của mình.
She has already sold three paintings this month.
Tháng này cô ấy đã bán được ba bức tranh rồi.
They have been selling organic food since 2018.
Họ đã bán thực phẩm hữu cơ từ năm 2018.
Thì quá khứ
They sold all their stock within an hour.
Họ đã bán hết hàng trong vòng một giờ.
He was selling newspapers on the corner when it started to rain.
Anh ấy đang bán báo ở góc đường thì trời bắt đầu mưa.
By the time I arrived they had already sold the last ticket.
Khi tôi đến nơi, họ đã bán hết vé cuối cùng rồi.
They had been selling at the market for a decade before moving online.
Họ đã bán hàng ở chợ một thập kỷ trước khi chuyển sang bán online.
Thì tương lai
They will sell the property when prices rise.
Họ sẽ bán bất động sản khi giá tăng.
By noon tomorrow she will be selling her crafts at the festival.
Đến trưa mai cô ấy sẽ đang bán đồ thủ công ở lễ hội.
By the end of the sale they will have sold thousands of items.
Đến cuối đợt giảm giá họ sẽ đã bán được hàng nghìn mặt hàng.
By next year they will have been selling organic produce for a decade.
Đến năm sau họ sẽ đã bán nông sản hữu cơ được một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + sell / sells | Quá khứ đơn S + sold | Tương lai đơn S + will + sell |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + selling | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + selling | Tương lai tiếp diễn S + will be + selling |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + sold | Quá khứ hoàn thành S + had + sold | Tương lai hoàn thành S + will have + sold |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + selling | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + selling | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + selling |
Lỗi thường gặp
Sell là động từ bất quy tắc; V3 là sold, không phải selled.
Quá khứ đơn của sell là sold, không thêm -ed.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → phải dùng quá khứ đơn (sold).
