Chia động từ seize
All Tenses of the Verb "seize"
Một động từ, mười hai thì. Xem *seize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
seize · seized · will seizeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + seizingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + seizedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + seizingThì hiện tại
He always seizes the chance to speak in public.
Anh ấy luôn nắm bắt cơ hội để phát biểu trước công chúng.
The customs team is seizing the shipment at the port.
Đội hải quan đang tịch thu lô hàng tại cảng.
Authorities have seized millions of dollars in assets from the fraud case.
Chính quyền đã tịch thu hàng triệu đô la tài sản trong vụ gian lận.
Investigators have been seizing documents from the firm for three days.
Điều tra viên đã đang tịch thu tài liệu từ công ty trong ba ngày qua.
Thì quá khứ
He seized the moment and gave a brilliant speech.
Anh ấy đã nắm bắt thời cơ và có bài phát biểu xuất sắc.
Officers were seizing contraband when reinforcements arrived.
Các sĩ quan đang tịch thu hàng lậu thì viện binh đến.
The officer had seized the weapon before backup arrived.
Cảnh sát đã tịch thu vũ khí trước khi lực lượng hỗ trợ đến.
Border guards had been seizing fake goods for years before the crackdown.
Lính biên phòng đã đang tịch thu hàng giả nhiều năm trước khi có đợt trấn áp.
Thì tương lai
The team will seize every advantage they can in the final.
Đội sẽ tận dụng mọi lợi thế họ có thể trong trận chung kết.
At this time tomorrow, investigators will be seizing computers from the office.
Vào giờ này ngày mai, điều tra viên sẽ đang tịch thu máy tính từ văn phòng.
By the end of the operation, police will have seized thousands of items.
Đến cuối chiến dịch, cảnh sát sẽ đã tịch thu hàng nghìn vật phẩm.
By the time the law is passed, agents will have been seizing fake products for two years.
Đến khi luật được thông qua, đặc vụ sẽ đã đang tịch thu hàng giả trong hai năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + seize / seizes | Quá khứ đơn S + seized | Tương lai đơn S + will + seize |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + seizing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + seizing | Tương lai tiếp diễn S + will be + seizing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + seized | Quá khứ hoàn thành S + had + seized | Tương lai hoàn thành S + will have + seized |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + seizing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + seizing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + seizing |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Sau be trong thì tiếp diễn phải dùng V-ing, không dùng nguyên mẫu.
Sau will không chia động từ — luôn dùng nguyên mẫu (V1).
