GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ seize

All Tenses of the Verb "seize"

V1seizeV2seizedV3seizedV-ingseizing

Một động từ, mười hai thì. Xem *seize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

seize · seized · will seize
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + seizing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + seized
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + seizing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, hành động lặp lại, sự thật hiện tại.
S + seize / seizes
Khẳng định:The police seize illegal goods at the border every week.
Phủ định:She doesn't seize every opportunity that comes her way.
Nghi vấn:Does the army seize control of the region?

He always seizes the chance to speak in public.

Anh ấy luôn nắm bắt cơ hội để phát biểu trước công chúng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + seizing
Khẳng định:The officers are seizing the contraband right now.
Phủ định:The rebels are not seizing any new territory.
Nghi vấn:Are they seizing assets from the accused?

The customs team is seizing the shipment at the port.

Đội hải quan đang tịch thu lô hàng tại cảng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn tất hoặc có liên quan đến hiện tại.
S + have/has + seized
Khẳng định:The police have seized a large cache of weapons.
Phủ định:They haven't seized the main suspect yet.
Nghi vấn:Has the army seized control of the capital?

Authorities have seized millions of dollars in assets from the fraud case.

Chính quyền đã tịch thu hàng triệu đô la tài sản trong vụ gian lận.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Quá trình bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + seizing
Khẳng định:Border agents have been seizing counterfeit goods all week.
Phủ định:The company hasn't been seizing every market opportunity available.
Nghi vấn:How long have they been seizing property in that area?

Investigators have been seizing documents from the firm for three days.

Điều tra viên đã đang tịch thu tài liệu từ công ty trong ba ngày qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + seized
Khẳng định:The police seized the drugs at the checkpoint.
Phủ định:She didn't seize the opportunity when it arose.
Nghi vấn:Did the forces seize the building last night?

He seized the moment and gave a brilliant speech.

Anh ấy đã nắm bắt thời cơ và có bài phát biểu xuất sắc.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + seizing
Khẳng định:Troops were seizing the port when negotiations broke down.
Phủ định:They weren't seizing any assets during the ceasefire.
Nghi vấn:Was the team seizing evidence when the suspect fled?

Officers were seizing contraband when reinforcements arrived.

Các sĩ quan đang tịch thu hàng lậu thì viện binh đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ.
S + had + seized
Khẳng định:The rebels had seized the city before dawn.
Phủ định:They hadn't seized all the exits before the suspect escaped.
Nghi vấn:Had the police seized the evidence before the trial began?

The officer had seized the weapon before backup arrived.

Cảnh sát đã tịch thu vũ khí trước khi lực lượng hỗ trợ đến.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + seizing
Khẳng định:Authorities had been seizing assets for months before the court order.
Phủ định:They hadn't been seizing goods long before the law changed.
Nghi vấn:Had the army been seizing territory before the peace talks?

Border guards had been seizing fake goods for years before the crackdown.

Lính biên phòng đã đang tịch thu hàng giả nhiều năm trước khi có đợt trấn áp.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, hoặc lời hứa về tương lai.
S + will + seize
Khẳng định:The authorities will seize the property tomorrow.
Phủ định:She won't seize the opportunity if she hesitates.
Nghi vấn:Will the police seize the suspect's accounts?

The team will seize every advantage they can in the final.

Đội sẽ tận dụng mọi lợi thế họ có thể trong trận chung kết.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang xảy ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + seizing
Khẳng định:By dawn, troops will be seizing the strategic positions.
Phủ định:Officers won't be seizing private property without a warrant.
Nghi vấn:Will customs agents be seizing goods at the border all month?

At this time tomorrow, investigators will be seizing computers from the office.

Vào giờ này ngày mai, điều tra viên sẽ đang tịch thu máy tính từ văn phòng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have + seized
Khẳng định:By next year, the government will have seized all illegal assets.
Phủ định:They won't have seized all the contraband before the deadline.
Nghi vấn:Will the army have seized the city by morning?

By the end of the operation, police will have seized thousands of items.

Đến cuối chiến dịch, cảnh sát sẽ đã tịch thu hàng nghìn vật phẩm.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + seizing
Khẳng định:By June, officers will have been seizing counterfeit goods for a year.
Phủ định:They won't have been seizing assets long before the case is resolved.
Nghi vấn:Will they have been seizing property for six months by the trial date?

By the time the law is passed, agents will have been seizing fake products for two years.

Đến khi luật được thông qua, đặc vụ sẽ đã đang tịch thu hàng giả trong hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + seize / seizes
Quá khứ đơn
S + seized
Tương lai đơn
S + will + seize
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + seizing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + seizing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + seizing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + seized
Quá khứ hoàn thành
S + had + seized
Tương lai hoàn thành
S + will have + seized
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + seizing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + seizing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + seizing
6

Lỗi thường gặp

The police have seized the drugs yesterday.The police seized the drugs yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

She is seize the opportunity.She is seizing the opportunity.

Sau be trong thì tiếp diễn phải dùng V-ing, không dùng nguyên mẫu.

They will seized the assets.They will seize the assets.

Sau will không chia động từ — luôn dùng nguyên mẫu (V1).

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS