Chia động từ seem
All Tenses of the Verb "seem"
Một động từ, mười hai thì. Xem *seem* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu trạng thái, ấn tượng, nhận xét — không nhấn vào quá trình.
seem · seemed · will seemTrạng thái đang biểu hiện, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + seemingẤn tượng đã hình thành tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + seemedNhấn vào khoảng thời gian trạng thái kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + seemingThì hiện tại
Everything seems fine.
Mọi thứ có vẻ ổn.
The plan is seeming more realistic now.
Kế hoạch đang dần trở nên thực tế hơn.
The project has seemed promising from the start.
Dự án đã có vẻ đầy hứa hẹn ngay từ đầu.
The answer has been seeming obvious to everyone.
Câu trả lời đã có vẻ rõ ràng với mọi người suốt thời gian qua.
Thì quá khứ
Everything seemed perfect that night.
Mọi thứ có vẻ hoàn hảo tối hôm đó.
He was seeming very distracted during the meeting.
Anh ấy có vẻ rất phân tâm trong suốt cuộc họp.
The deal had seemed fair until we read the fine print.
Thỏa thuận có vẻ công bằng cho đến khi chúng tôi đọc phần chú thích nhỏ.
The situation had been seeming hopeless before help arrived.
Tình huống có vẻ vô vọng cho đến khi có người đến giúp.
Thì tương lai
The new rules will seem complicated at first.
Các quy tắc mới sẽ có vẻ phức tạp lúc đầu.
The task will be seeming much easier once you start.
Nhiệm vụ sẽ có vẻ dễ hơn nhiều khi bạn bắt đầu.
By graduation, the hard years will have seemed worth it.
Đến ngày tốt nghiệp, những năm vất vả sẽ có vẻ xứng đáng.
By then, the solution will have been seeming obvious for months.
Đến lúc đó, giải pháp sẽ có vẻ hiển nhiên từ nhiều tháng trước.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + seem / seems | Quá khứ đơn S + seemed | Tương lai đơn S + will + seem |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + seeming | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + seeming | Tương lai tiếp diễn S + will be + seeming |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + seemed | Quá khứ hoàn thành S + had + seemed | Tương lai hoàn thành S + will have + seemed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + seeming | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + seeming | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + seeming |
Lỗi thường gặp
Sau seem + tính từ không dùng 'like'. Dùng 'seem like' khi theo sau là danh từ: 'She seems like a nice person'.
Sau 'seemed that', mệnh đề phụ phải chia thì quá khứ để phù hợp về thì (sequence of tenses).
Sau 'seem to' dùng động từ nguyên thể (V1), không dùng quá khứ đơn (V2).
