Chia động từ see
All Tenses of the Verb "see"
Một động từ, mười hai thì. Xem *see* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
see · saw · will seeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + seeingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + seenNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + seeingThì hiện tại
I see her at the gym every morning.
Tôi gặp cô ấy ở phòng tập mỗi sáng.
We are seeing a lot of changes in the industry this year.
Chúng tôi đang chứng kiến nhiều thay đổi trong ngành năm nay.
He has seen a lot of the world in his travels.
Anh ấy đã thấy nhiều nơi trên thế giới trong những chuyến du lịch của mình.
They have been seeing a counsellor every week for six months.
Họ đã gặp chuyên gia tư vấn mỗi tuần suốt sáu tháng qua.
Thì quá khứ
We saw dolphins on our boat trip last summer.
Chúng tôi đã nhìn thấy cá heo trong chuyến đi thuyền hè năm ngoái.
He was seeing improvements in his health when he changed his diet.
Anh ấy đang thấy sức khoẻ cải thiện khi anh ấy thay đổi chế độ ăn.
By the time I arrived, they had already seen the whole exhibition.
Khi tôi đến thì họ đã xem hết cả triển lãm rồi.
The team had been seeing a drop in performance before the coach changed tactics.
Đội đã thấy hiệu suất giảm sút trước khi huấn luyện viên thay đổi chiến thuật.
Thì tương lai
We will see a lot of development in AI over the next decade.
Chúng ta sẽ thấy rất nhiều sự phát triển trong lĩnh vực AI trong thập kỷ tới.
By tomorrow afternoon we will be seeing the final results.
Vào chiều mai chúng ta sẽ đang xem kết quả cuối cùng.
By retirement he will have seen enormous changes in the industry.
Đến lúc nghỉ hưu anh ấy sẽ đã chứng kiến những thay đổi to lớn trong ngành.
By 2030 scientists will have been seeing the effects of climate change for fifty years.
Đến năm 2030 các nhà khoa học sẽ đã theo dõi tác động của biến đổi khí hậu suốt năm mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + see / sees | Quá khứ đơn S + saw | Tương lai đơn S + will + see |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + seeing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + seeing | Tương lai tiếp diễn S + will be + seeing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + seen | Quá khứ hoàn thành S + had + seen | Tương lai hoàn thành S + will have + seen |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + seeing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + seeing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + seeing |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải là V3 (seen), không dùng quá khứ đơn (saw).
'See' là động từ bất quy tắc: V2 là 'saw', không phải 'sawed'.
Thói quen diễn ra đều đặn → dùng hiện tại đơn, không dùng hiện tại tiếp diễn.
