GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ secure

All Tenses of the Verb "secure"

V1secureV2securedV3securedV-ingsecuring

Một động từ, mười hai thì. Xem *secure* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

secure · secured · will secure
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + securing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + secured
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + securing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + secure / secures
Khẳng định:The company secures its data with strong encryption.
Phủ định:He doesn't secure the building at night.
Nghi vấn:Does the team secure the network daily?

This lock secures the door automatically.

Chiếc khóa này tự động khóa chặt cánh cửa.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + securing
Khẳng định:She is securing the funding for the project.
Phủ định:We aren't securing the perimeter right now.
Nghi vấn:Are you securing the deal this week?

They are securing the area before the storm.

Họ đang bảo vệ khu vực trước khi cơn bão đến.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + secured
Khẳng định:He has secured a place at the university.
Phủ định:She hasn't secured the loan yet.
Nghi vấn:Have you secured the necessary permits?

They have already secured the contract.

Họ đã ký kết được hợp đồng rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + securing
Khẳng định:We have been securing new clients all quarter.
Phủ định:I haven't been securing enough funding lately.
Nghi vấn:How long have you been securing partnerships like this?

She has been securing sponsors for the event all week.

Cô ấy đã tìm kiếm nhà tài trợ cho sự kiện suốt cả tuần.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + secured
Khẳng định:We secured the venue last month.
Phủ định:She didn't secure enough votes.
Nghi vấn:Did they secure the funding on time?

He secured his first job right after graduation.

Anh ấy có được công việc đầu tiên ngay sau khi tốt nghiệp.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + securing
Khẳng định:He was securing the building when the alarm went off.
Phủ định:They weren't securing the area at that time.
Nghi vấn:Were you securing the files before the crash?

She was securing the last details when I called.

Cô ấy đang hoàn tất các chi tiết cuối cùng khi tôi gọi.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + secured
Khẳng định:He had secured the loan before the bank changed its policy.
Phủ định:She hadn't secured a visa before the trip.
Nghi vấn:Had they secured the site before construction began?

We had already secured the deal before the rival offer came in.

Chúng tôi đã ký kết được hợp đồng trước khi bên đối thủ đưa ra đề nghị.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + securing
Khẳng định:She had been securing investors for months before the launch.
Phủ định:We hadn't been securing enough support before the vote.
Nghi vấn:Had you been securing partnerships for long before it succeeded?

He had been securing the perimeter for hours before backup arrived.

Anh ấy đã bảo vệ khu vực đó nhiều giờ liền trước khi lực lượng hỗ trợ đến.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + secure
Khẳng định:I will secure the deal by Friday.
Phủ định:She won't secure the funding without help.
Nghi vấn:Will you secure the venue in time?

We will secure the building before we leave.

Chúng tôi sẽ khóa chặt tòa nhà trước khi rời đi.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + securing
Khẳng định:This time next week he will be securing new investors.
Phủ định:She won't be securing anything during the holiday.
Nghi vấn:Will you be securing the site tomorrow morning?

At 8am they will be securing the perimeter.

8 giờ sáng họ sẽ đang bảo vệ khu vực đó.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + secured
Khẳng định:By March they will have secured the necessary funding.
Phủ định:She won't have secured the position by then.
Nghi vấn:Will you have secured the contract by next month?

By next year he will have secured a permanent role.

Đến năm sau anh ấy sẽ đã có được một vị trí chính thức.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + securing
Khẳng định:By May she will have been securing sponsors for a decade.
Phủ định:We won't have been securing funding long by then.
Nghi vấn:Will you have been securing partnerships for ten years by 2030?

By 2030 they will have been securing contracts for that firm for 20 years.

Đến 2030 họ sẽ đã ký kết hợp đồng cho công ty đó suốt 20 năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + secure / secures
Quá khứ đơn
S + secured
Tương lai đơn
S + will + secure
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + securing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + securing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + securing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + secured
Quá khứ hoàn thành
S + had + secured
Tương lai hoàn thành
S + will have + secured
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + securing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + securing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + securing
6

Lỗi thường gặp

I have secure the deal.I have secured the deal.

Sau have/has phải là V3 (secured), không dùng nguyên mẫu.

She secure a good position every year.She secures a good position every year.

Ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn phải thêm -s: secures.

We are secureing the building.We are securing the building.

Động từ tận cùng -e bỏ e trước khi thêm -ing: secure → securing.

#secure#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS