Chia động từ scrutinize
All Tenses of the Verb "scrutinize"
Một động từ, mười hai thì. Xem *scrutinize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
scrutinize · scrutinized · will scrutinizeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + scrutinizingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + scrutinizedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + scrutinizingThì hiện tại
Scientists scrutinize the data before publishing any results.
Các nhà khoa học xem xét kỹ dữ liệu trước khi công bố kết quả.
Regulators are scrutinizing the company's practices this quarter.
Các cơ quan quản lý đang xem xét kỹ các hoạt động của công ty trong quý này.
The inspector has scrutinized every detail of the design.
Người kiểm tra đã xem xét kỹ từng chi tiết của bản thiết kế.
Journalists have been scrutinizing the politician's record all month.
Các nhà báo đã đang điều tra kỹ hồ sơ của chính khách suốt tháng qua.
Thì quá khứ
The scientist scrutinized the sample under the microscope.
Nhà khoa học đã xem xét kỹ mẫu vật dưới kính hiển vi.
Investigators were scrutinizing the files when the power went out.
Các điều tra viên đang xem xét kỹ hồ sơ thì mất điện.
The committee had scrutinized every application before the vote.
Ủy ban đã xem xét kỹ từng đơn xin trước khi bỏ phiếu.
The detective had been scrutinizing the suspect for days before making an arrest.
Thám tử đã đang theo dõi kỹ nghi phạm nhiều ngày trước khi bắt giữ.
Thì tương lai
Experts will scrutinize the new policy before it takes effect.
Các chuyên gia sẽ xem xét kỹ chính sách mới trước khi nó có hiệu lực.
Auditors will be scrutinizing the accounts throughout January.
Kiểm toán viên sẽ đang xem xét kỹ các tài khoản trong suốt tháng Một.
By the deadline, the panel will have scrutinized over a hundred proposals.
Đến hạn chót, ban giám khảo sẽ đã xem xét hơn một trăm đề xuất.
By the time the report is published, experts will have been scrutinizing the data for two years.
Đến khi báo cáo được công bố, các chuyên gia sẽ đã xem xét kỹ dữ liệu trong hai năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + scrutinize / scrutinizes | Quá khứ đơn S + scrutinized | Tương lai đơn S + will + scrutinize |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + scrutinizing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + scrutinizing | Tương lai tiếp diễn S + will be + scrutinizing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + scrutinized | Quá khứ hoàn thành S + had + scrutinized | Tương lai hoàn thành S + will have + scrutinized |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + scrutinizing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + scrutinizing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + scrutinizing |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Sau be trong thì tiếp diễn phải dùng V-ing, không dùng nguyên mẫu.
Sau will không chia động từ — luôn dùng nguyên mẫu (V1).
