GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ score

All Tenses of the Verb "score"

Một động từ, mười hai thì. Xem score biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUscore
V2 · QUÁ KHỨscored
V3 · PHÂN TỪscored
V-INGscoring
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

score · scored · will score
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + scoring
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + scored
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + scoring
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + score / scores
Khẳng định:He scores a goal almost every match.
Phủ định:She doesn't score often in practice.
Nghi vấn:Does your team score many points?

The striker scores at least once a game.

Tiền đạo đó ghi bàn ít nhất một lần mỗi trận.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + scoring
Khẳng định:He is scoring easily today.
Phủ định:She isn't scoring well this round.
Nghi vấn:Are you scoring the test papers now?

They are scoring the exams this afternoon.

Họ đang chấm điểm bài thi vào chiều nay.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + scored
Khẳng định:She has scored ten goals this season.
Phủ định:They haven't scored yet in this match.
Nghi vấn:Have you ever scored a hat-trick?

He has already scored twice tonight.

Anh ấy đã ghi bàn hai lần tối nay rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + scoring
Khẳng định:She has been scoring consistently all season.
Phủ định:I haven't been scoring well lately.
Nghi vấn:How long have you been scoring in every match?

They have been scoring in every game this month.

Họ đã ghi bàn trong mọi trận đấu suốt tháng này.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + scored
Khẳng định:We scored twice in the first half.
Phủ định:She didn't score in the final.
Nghi vấn:Did you score the winning goal?

I scored the highest mark in the class.

Tôi đã đạt điểm cao nhất lớp.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + scoring
Khẳng định:I was scoring the quiz when he called.
Phủ định:They weren't scoring well at halftime.
Nghi vấn:Were you scoring the tests all morning?

She was scoring freely before the injury.

Cô ấy đang ghi điểm liên tục trước khi bị chấn thương.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + scored
Khẳng định:He had scored twice before halftime.
Phủ định:She hadn't scored by the time I arrived.
Nghi vấn:Had they scored before the referee blew the whistle?

The team had scored three goals before the break.

Đội đã ghi ba bàn trước giờ nghỉ giữa hiệp.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + scoring
Khẳng định:She had been scoring well before the injury happened.
Phủ định:We hadn't been scoring much before the substitution.
Nghi vấn:Had you been scoring consistently before the coach changed?

They had been scoring goals all season before the slump.

Họ đã ghi bàn liên tục suốt mùa trước khi sa sút phong độ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + score
Khẳng định:He will score again tonight.
Phủ định:She won't score in this match.
Nghi vấn:Will you score in the final?

We will score more points next round.

Vòng tới chúng tôi sẽ ghi thêm điểm.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + scoring
Khẳng định:This time tomorrow he will be scoring in the finals.
Phủ định:She won't be scoring in the friendly match.
Nghi vấn:Will you be scoring points during the tournament?

At 8pm they will be scoring the semifinal match.

8 giờ tối họ sẽ đang thi đấu ghi điểm ở trận bán kết.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + scored
Khẳng định:By the end of the season he will have scored 30 goals.
Phủ định:She won't have scored enough points by then.
Nghi vấn:Will you have scored before the final whistle?

By June he will have scored in every home game.

Đến tháng Sáu anh ấy sẽ đã ghi bàn trong mọi trận sân nhà.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + scoring
Khẳng định:By May she will have been scoring for this club for a decade.
Phủ định:We won't have been scoring long by then.
Nghi vấn:Will you have been scoring for ten years by 2030?

By 2030 they will have been scoring for that team for 20 years.

Đến 2030 họ sẽ đã ghi bàn cho đội đó suốt 20 năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + score / scores
Quá khứ đơn
S + scored
Tương lai đơn
S + will + score
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + scoring
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + scoring
Tương lai tiếp diễn
S + will be + scoring
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + scored
Quá khứ hoàn thành
S + had + scored
Tương lai hoàn thành
S + will have + scored
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + scoring
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + scoring
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + scoring
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia score qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

I have score twice already.I have scored twice already.

Sau have/has phải là V3 (scored), không dùng nguyên mẫu.

She score a goal yesterday.She scored a goal yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn scored.

I will score when I will get the ball.I will score when I get the ball.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#score#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS