Chia động từ say
All Tenses of the Verb "say"
Một động từ, mười hai thì. Xem *say* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
say · said · will sayViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + sayingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + saidNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + sayingThì hiện tại
The sign says no parking.
Biển hiệu ghi cấm đậu xe.
She is saying something important — please listen.
Cô ấy đang nói điều quan trọng — hãy lắng nghe.
He has already said he won't come.
Anh ấy đã nói rồi rằng anh ấy sẽ không đến.
People have been saying good things about this restaurant for months.
Mọi người đã nói tốt về nhà hàng này suốt nhiều tháng qua.
Thì quá khứ
They said they would be there by noon.
Họ đã nói rằng họ sẽ đến trước buổi trưa.
They were saying their goodbyes when the bus arrived.
Họ đang nói lời tạm biệt thì xe buýt đến.
By the time I got there, everyone had already said their piece.
Khi tôi đến thì mọi người đã nói xong hết rồi.
Doctors had been saying the same thing for decades before the policy changed.
Các bác sĩ đã nói điều tương tự suốt nhiều thập kỷ trước khi chính sách thay đổi.
Thì tương lai
He will say a few words at the ceremony.
Anh ấy sẽ nói vài lời trong buổi lễ.
By the time you arrive, the president will be saying his opening remarks.
Khi bạn đến nơi thì chủ tịch sẽ đang phát biểu khai mạc.
By the end of the trial, everyone will have said what they know.
Đến khi kết thúc phiên tòa, mọi người sẽ đã nói hết những gì họ biết.
By next year critics will have been saying this movie deserves an award for months.
Đến năm sau các nhà phê bình sẽ đã nói bộ phim này xứng đáng được giải thưởng suốt nhiều tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + say / says | Quá khứ đơn S + said | Tương lai đơn S + will + say |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + saying | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + saying | Tương lai tiếp diễn S + will be + saying |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + said | Quá khứ hoàn thành S + had + said | Tương lai hoàn thành S + will have + said |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + saying | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + saying | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + saying |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
'Say' là động từ bất quy tắc: V2 là 'said', không phải 'sayed'.
'Say' không đi kèm tân ngữ chỉ người trực tiếp — dùng 'tell + người + that' thay thế.
