GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ say

All Tenses of the Verb "say"

V1sayV2saidV3saidV-ingsaying
Bất quy tắc: say → said → said. Cần học thuộc V2 & V3.

Một động từ, mười hai thì. Xem *say* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

say · said · will say
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + saying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + said
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + saying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen nói, trích dẫn hoặc sự thật hiển nhiên.
S + say / says
Khẳng định:She always says thank you.
Phủ định:He doesn't say much in meetings.
Nghi vấn:Do you say grace before dinner?

The sign says no parking.

Biển hiệu ghi cấm đậu xe.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang nói tại thời điểm nói hoặc đang diễn đạt quan điểm hiện tại.
S + am/is/are + saying
Khẳng định:What are you saying?
Phủ định:I'm not saying you're wrong.
Nghi vấn:Are you saying you disagree?

She is saying something important — please listen.

Cô ấy đang nói điều quan trọng — hãy lắng nghe.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Đã nói điều gì đó và điều đó vẫn còn liên quan đến hiện tại.
S + have/has + said
Khẳng định:She has said everything she needs to say.
Phủ định:I haven't said anything yet.
Nghi vấn:Have you said goodbye to everyone?

He has already said he won't come.

Anh ấy đã nói rồi rằng anh ấy sẽ không đến.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Đang nói liên tục từ quá khứ đến hiện tại, nhấn vào độ dài.
S + have/has been + saying
Khẳng định:Experts have been saying this for years.
Phủ định:She hasn't been saying much about it.
Nghi vấn:What have they been saying about the project?

People have been saying good things about this restaurant for months.

Mọi người đã nói tốt về nhà hàng này suốt nhiều tháng qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Đã nói tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + said
Khẳng định:She said hello when she arrived.
Phủ định:He didn't say a word during the meeting.
Nghi vấn:What did you say?

They said they would be there by noon.

Họ đã nói rằng họ sẽ đến trước buổi trưa.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang nói tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + saying
Khẳng định:She was saying something when the phone rang.
Phủ định:He wasn't saying anything helpful.
Nghi vấn:What were you saying just now?

They were saying their goodbyes when the bus arrived.

Họ đang nói lời tạm biệt thì xe buýt đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Đã nói xong trước một mốc hay hành động khác trong quá khứ.
S + had + said
Khẳng định:She had said goodbye before I arrived.
Phủ định:He hadn't said anything before they made the decision.
Nghi vấn:Had she said anything about it before you asked?

By the time I got there, everyone had already said their piece.

Khi tôi đến thì mọi người đã nói xong hết rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Đang nói liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + saying
Khẳng định:She had been saying it for years before anyone listened.
Phủ định:He hadn't been saying much before the argument.
Nghi vấn:What had they been saying before we arrived?

Doctors had been saying the same thing for decades before the policy changed.

Các bác sĩ đã nói điều tương tự suốt nhiều thập kỷ trước khi chính sách thay đổi.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa hoặc dự đoán về điều sẽ nói.
S + will + say
Khẳng định:I will say something at the meeting.
Phủ định:She won't say anything if you ask her.
Nghi vấn:What will you say to him?

He will say a few words at the ceremony.

Anh ấy sẽ nói vài lời trong buổi lễ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Sẽ đang nói tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + saying
Khẳng định:At 3pm he will be saying his speech.
Phủ định:She won't be saying much — she hates public speaking.
Nghi vấn:Will you be saying anything at the ceremony?

By the time you arrive, the president will be saying his opening remarks.

Khi bạn đến nơi thì chủ tịch sẽ đang phát biểu khai mạc.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Sẽ hoàn tất việc nói điều gì đó trước một mốc trong tương lai.
S + will have + said
Khẳng định:By then she will have said everything.
Phủ định:He won't have said anything useful.
Nghi vấn:Will you have said your lines before curtain call?

By the end of the trial, everyone will have said what they know.

Đến khi kết thúc phiên tòa, mọi người sẽ đã nói hết những gì họ biết.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục nói tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + saying
Khẳng định:By the time he retires, he will have been saying the same speech for twenty years.
Phủ định:She won't have been saying enough to convince them.
Nghi vấn:Will experts have been saying this for a decade by 2030?

By next year critics will have been saying this movie deserves an award for months.

Đến năm sau các nhà phê bình sẽ đã nói bộ phim này xứng đáng được giải thưởng suốt nhiều tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + say / says
Quá khứ đơn
S + said
Tương lai đơn
S + will + say
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + saying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + saying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + saying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + said
Quá khứ hoàn thành
S + had + said
Tương lai hoàn thành
S + will have + said
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + saying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + saying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + saying
6

Lỗi thường gặp

I have said this yesterday.I said this yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

She sayed sorry.She said sorry.

'Say' là động từ bất quy tắc: V2 là 'said', không phải 'sayed'.

He said me that he was late.He told me that he was late.

'Say' không đi kèm tân ngữ chỉ người trực tiếp — dùng 'tell + người + that' thay thế.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS