Chia động từ satisfy
All Tenses of the Verb "satisfy"
Một động từ, mười hai thì. Xem *satisfy* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, kết quả, sự thật chung — không nhấn vào quá trình.
satisfy · satisfied · will satisfyViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + satisfyingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + satisfiedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + satisfyingThì hiện tại
A warm meal always satisfies me after a long day.
Một bữa ăn ấm áp luôn làm tôi thỏa mãn sau một ngày dài.
The team is satisfying client demands one by one.
Nhóm đang đáp ứng từng yêu cầu của khách hàng một.
She has satisfied every requirement for the position.
Cô ấy đã đáp ứng mọi yêu cầu cho vị trí đó.
The company has been satisfying its customers with quality products for a decade.
Công ty đã làm hài lòng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng trong một thập kỷ.
Thì quá khứ
The solution satisfied all the judges at the competition last week.
Giải pháp đã làm hài lòng tất cả giám khảo trong cuộc thi tuần trước.
The workshop was satisfying everyone's questions when the power went out.
Hội thảo đang giải đáp mọi thắc mắc của mọi người thì mất điện.
The candidate had satisfied all the criteria before the interview even began.
Ứng viên đã đáp ứng tất cả tiêu chí trước khi buổi phỏng vấn bắt đầu.
The restaurant had been satisfying locals for thirty years before it closed.
Nhà hàng đã làm hài lòng người địa phương suốt ba mươi năm trước khi đóng cửa.
Thì tương lai
I think the new design will satisfy even the most demanding clients.
Tôi nghĩ thiết kế mới sẽ làm hài lòng ngay cả những khách hàng khó tính nhất.
The improved service will be satisfying more customers by next spring.
Dịch vụ cải tiến sẽ đang làm hài lòng nhiều khách hàng hơn vào mùa xuân tới.
By the time they release the app, they will have satisfied every user complaint.
Đến khi họ phát hành ứng dụng, họ sẽ đã giải quyết mọi khiếu nại của người dùng.
By next year, the chef will have been satisfying guests for twenty years.
Đến năm sau, đầu bếp sẽ đã làm hài lòng thực khách trong hai mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + satisfy / satisfies | Quá khứ đơn S + satisfied | Tương lai đơn S + will + satisfy |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + satisfying | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + satisfying | Tương lai tiếp diễn S + will be + satisfying |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + satisfied | Quá khứ hoàn thành S + had + satisfied | Tương lai hoàn thành S + will have + satisfied |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + satisfying | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + satisfying | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + satisfying |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (this food) → động từ phải thêm -es: satisfies.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Sau be (was/is), dùng tính từ hoặc V3 dạng bị động: satisfied (hài lòng), không dùng dạng nguyên mẫu.
