GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ safeguard

All Tenses of the Verb "safeguard"

V1safeguardV2safeguardedV3safeguardedV-ingsafeguarding

Một động từ, mười hai thì. Xem *safeguard* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

safeguard · safeguarded · will safeguard
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + safeguarding
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + safeguarded
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + safeguarding
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + safeguard / safeguards
Khẳng định:The policy safeguards employee data.
Phủ định:This law doesn't safeguard small businesses.
Nghi vấn:Does the system safeguard user privacy?

This firewall safeguards the network.

Tường lửa này bảo vệ mạng lưới.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + safeguarding
Khẳng định:The team is safeguarding the server now.
Phủ định:They aren't safeguarding the vault tonight.
Nghi vấn:Are you safeguarding the documents?

We are safeguarding the evidence right now.

Chúng tôi đang bảo vệ bằng chứng ngay bây giờ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + safeguarded
Khẳng định:She has safeguarded the funds carefully.
Phủ định:They haven't safeguarded the records yet.
Nghi vấn:Have you ever safeguarded sensitive data?

He has already safeguarded the account.

Anh ấy đã bảo vệ tài khoản rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + safeguarding
Khẳng định:She has been safeguarding the border for years.
Phủ định:I haven't been safeguarding my savings well lately.
Nghi vấn:How long have you been safeguarding this system?

They have been safeguarding the reserve since 2015.

Họ đã bảo vệ khu bảo tồn từ năm 2015.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + safeguarded
Khẳng định:We safeguarded the archive last year.
Phủ định:She didn't safeguard the password properly.
Nghi vấn:Did you safeguard the files yesterday?

I safeguarded my savings account yesterday.

Hôm qua tôi đã bảo vệ tài khoản tiết kiệm.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + safeguarding
Khẳng định:I was safeguarding the data when the outage hit.
Phủ định:They weren't safeguarding the site then.
Nghi vấn:Were you safeguarding the vault at midnight?

She was safeguarding the museum when the alarm rang.

Cô ấy đang bảo vệ bảo tàng khi chuông báo động reo.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + safeguarded
Khẳng định:He had safeguarded the assets before the crisis began.
Phủ định:She hadn't safeguarded the files before the crash.
Nghi vấn:Had they safeguarded the border by then?

The bank had safeguarded the deposits before the collapse.

Ngân hàng đã bảo vệ các khoản tiền gửi trước khi sụp đổ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + safeguarding
Khẳng định:She had been safeguarding the treaty for years before it was signed.
Phủ định:We hadn't been safeguarding it long when the breach occurred.
Nghi vấn:Had you been safeguarding the network for months?

They had been safeguarding the coastline for a decade before the storm.

Họ đã bảo vệ bờ biển suốt một thập kỷ trước cơn bão.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + safeguard
Khẳng định:I will safeguard your information.
Phủ định:She won't safeguard the old records.
Nghi vấn:Will you safeguard the contract?

We will safeguard the wetlands next year.

Năm sau chúng tôi sẽ bảo vệ vùng đất ngập nước.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + safeguarding
Khẳng định:This time tomorrow I will be safeguarding the shipment.
Phủ định:He won't be safeguarding the office next week.
Nghi vấn:Will you be safeguarding the perimeter all night?

At 10pm I will be safeguarding the facility.

10 giờ tối tôi sẽ đang bảo vệ cơ sở.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + safeguarded
Khẳng định:By noon they will have safeguarded the shipment.
Phủ định:She won't have safeguarded the files by then.
Nghi vấn:Will you have safeguarded the account before 6?

By next year he will have safeguarded ten properties.

Đến năm sau anh ấy sẽ đã bảo vệ xong mười tài sản.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + safeguarding
Khẳng định:By May she will have been safeguarding the reserve for a year.
Phủ định:We won't have been safeguarding it long by then.
Nghi vấn:Will you have been safeguarding the site for ten years by 2030?

By 2030 they will have been safeguarding that reserve for 20 years.

Đến 2030 họ sẽ đã bảo vệ khu bảo tồn đó suốt 20 năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + safeguard / safeguards
Quá khứ đơn
S + safeguarded
Tương lai đơn
S + will + safeguard
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + safeguarding
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + safeguarding
Tương lai tiếp diễn
S + will be + safeguarding
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + safeguarded
Quá khứ hoàn thành
S + had + safeguarded
Tương lai hoàn thành
S + will have + safeguarded
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + safeguarding
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + safeguarding
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + safeguarding
6

Lỗi thường gặp

I have safeguard the file.I have safeguarded the file.

Sau have/has phải là V3 (safeguarded), không dùng nguyên mẫu.

She safeguard the funds last year.She safeguarded the funds last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn, thêm -ed.

I will safeguard it when I will finish.I will safeguard it when I finish.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

7

Chủ đề liên quan

#safeguard#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS