Chia động từ run
All Tenses of the Verb "run"
Một động từ, mười hai thì. Xem *run* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
run · ran · will runViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + runningViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + runNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + runningThì hiện tại
I run in the park every evening.
Tôi chạy bộ trong công viên mỗi buổi tối.
The app is running slowly today.
Hôm nay ứng dụng đang chạy chậm.
He has run this route many times before.
Anh ấy đã chạy tuyến đường này nhiều lần rồi.
He has been running that company for ten years.
Anh ấy đã điều hành công ty đó được mười năm.
Thì quá khứ
I ran to catch the bus.
Tôi đã chạy để kịp xe buýt.
The engine was running all night.
Động cơ đã chạy suốt đêm.
By the time he retired, he had run over 50 races.
Đến lúc giải nghệ, anh ấy đã tham gia hơn 50 cuộc đua.
They had been running the business together for years before the split.
Họ đã cùng điều hành doanh nghiệp nhiều năm trước khi chia tay.
Thì tương lai
He will run in the city marathon next month.
Tháng sau anh ấy sẽ tham gia cuộc đua marathon thành phố.
This time next Sunday I will be running my first marathon.
Vào thời điểm này Chủ nhật tới tôi sẽ đang chạy cuộc đua marathon đầu tiên.
By graduation they will have run the student club for four years.
Đến lúc tốt nghiệp họ sẽ đã điều hành câu lạc bộ sinh viên được bốn năm.
By retirement he will have been running marathons for thirty years.
Đến lúc nghỉ hưu anh ấy sẽ đã chạy marathon được ba mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + run / runs | Quá khứ đơn S + ran | Tương lai đơn S + will + run |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + running | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + running | Tương lai tiếp diễn S + will be + running |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + run | Quá khứ hoàn thành S + had + run | Tương lai hoàn thành S + will have + run |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + running | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + running | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + running |
Lỗi thường gặp
V3 của run là run (giống V1), không phải ran — ran chỉ dùng làm V2 (quá khứ đơn).
Quá khứ đơn của run là ran (bất quy tắc), không thêm -ed.
Thì tiếp diễn cần V-ing (running) sau am/is/are, không dùng V1.
