GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ rule

All Tenses of the Verb "rule"

Một động từ, mười hai thì. Xem rule biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUrule
V2 · QUÁ KHỨruled
V3 · PHÂN TỪruled
V-INGruling
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

rule · ruled · will rule
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + ruling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + ruled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + ruling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, thể chế, sự thật thường xuyên.
S + rule / rules
Khẳng định:The king rules the kingdom fairly.
Phủ định:The council doesn't rule without consulting elders.
Nghi vấn:Does the queen rule alone?

The president rules the country for two terms.

Vị tổng thống cai trị đất nước trong hai nhiệm kỳ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + ruling
Khẳng định:The new president is ruling the country during a crisis.
Phủ định:The general isn't ruling by force this time.
Nghi vấn:Is the queen ruling more strictly now?

The party is ruling the nation with strong support.

Đảng đang cai trị đất nước với sự ủng hộ mạnh mẽ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + ruled
Khẳng định:The dynasty has ruled the empire for three centuries.
Phủ định:He hasn't ruled fairly since the crisis began.
Nghi vấn:Have they ruled this region before?

The family has ruled the kingdom since 1800.

Gia tộc đã cai trị vương quốc từ năm 1800.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + ruling
Khẳng định:The party has been ruling the country for a decade.
Phủ định:She hasn't been ruling with much support lately.
Nghi vấn:How long have they been ruling this province?

The monarchy has been ruling the island for generations.

Chế độ quân chủ đã cai trị hòn đảo qua nhiều thế hệ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + ruled
Khẳng định:The emperor ruled the empire for forty years.
Phủ định:She didn't rule with an iron fist.
Nghi vấn:Did the king rule wisely?

The Romans ruled much of Europe in ancient times.

Người La Mã đã cai trị phần lớn châu Âu thời cổ đại.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + ruling
Khẳng định:The queen was ruling the country when the war broke out.
Phủ định:He wasn't ruling alone at that time.
Nghi vấn:Was the council ruling during the reform?

The dynasty was ruling the region when the invaders arrived.

Triều đại đang cai trị vùng đất khi quân xâm lược đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + ruled
Khẳng định:The king had ruled for decades before he died.
Phủ định:The queen hadn't ruled long before the rebellion started.
Nghi vấn:Had the dynasty ruled the land before the conquest?

The empire had ruled the region before it collapsed.

Đế chế đã cai trị vùng đất trước khi sụp đổ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + ruling
Khẳng định:The family had been ruling the province for years before the coup.
Phủ định:He hadn't been ruling fairly before the reforms began.
Nghi vấn:Had they been ruling the territory long before independence?

The monarchy had been ruling the country for centuries before the revolution.

Chế độ quân chủ đã cai trị đất nước hàng thế kỷ trước cuộc cách mạng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa.
S + will + rule
Khẳng định:The new leader will rule with justice.
Phủ định:She won't rule without the council's approval.
Nghi vấn:Will he rule the country alone?

The prince will rule the kingdom after his father.

Hoàng tử sẽ cai trị vương quốc sau vua cha.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + ruling
Khẳng định:By next year, she will be ruling the province independently.
Phủ định:He won't be ruling by force anymore.
Nghi vấn:Will they be ruling together next term?

This time next year, the new government will be ruling the country.

Vào giờ này năm sau, chính phủ mới sẽ đang cai trị đất nước.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + ruled
Khẳng định:By 2030, the dynasty will have ruled for two centuries.
Phủ định:She won't have ruled long enough to make changes.
Nghi vấn:Will he have ruled the region by the end of the decade?

By next year, the king will have ruled for fifty years.

Đến năm sau, nhà vua sẽ đã cai trị được năm mươi năm.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + ruling
Khẳng định:By 2035, the family will have been ruling the kingdom for a century.
Phủ định:They won't have been ruling long by the time reforms take effect.
Nghi vấn:Will she have been ruling the province for ten years by 2030?

By 2040, the dynasty will have been ruling the empire for three hundred years.

Đến năm 2040, triều đại sẽ đã cai trị đế chế được ba trăm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + rule / rules
Quá khứ đơn
S + ruled
Tương lai đơn
S + will + rule
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + ruling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + ruling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + ruling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + ruled
Quá khứ hoàn thành
S + had + ruled
Tương lai hoàn thành
S + will have + ruled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + ruling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + ruling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + ruling
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia rule qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The king have ruled the country for years.The king has ruled the country for years.

Chủ ngữ số ít (the king) đi với has, không dùng have.

She ruled the country since 2010.She has ruled the country since 2010.

Since chỉ mốc bắt đầu kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.

He will rule when he will be crowned.He will rule when he is crowned.

Mệnh đề thời gian (when, after, before...) dùng hiện tại đơn thay cho will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#rule#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS