GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ rot

All Tenses of the Verb "rot"

Một động từ, mười hai thì. Xem rot biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUrot
V2 · QUÁ KHỨrotted
V3 · PHÂN TỪrotted
V-INGrotting
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

rot · rotted · will rot
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + rotting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + rotted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + rotting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hiện tượng lặp lại.
S + rot / rots
Khẳng định:Wood rots quickly in damp conditions.
Phủ định:Plastic doesn't rot in the ground.
Nghi vấn:Does fruit rot faster in warm weather?

Fallen apples rot on the ground within days.

Táo rụng bị thối rữa trên mặt đất chỉ sau vài ngày.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + rotting
Khẳng định:The fence is rotting from years of rain.
Phủ định:The wood isn't rotting because it was treated.
Nghi vấn:Is the food rotting in the fridge?

The old boat is rotting away in the harbor.

Con thuyền cũ đang mục nát dần trong bến cảng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + rotted
Khẳng định:The roof beams have rotted badly.
Phủ định:The porch hasn't rotted despite the weather.
Nghi vấn:Has the fruit rotted already?

The wooden fence has rotted after ten years outside.

Hàng rào gỗ đã mục nát sau mười năm ngoài trời.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + rotting
Khẳng định:The tree stump has been rotting for years.
Phủ định:The vegetables haven't been rotting as fast this time.
Nghi vấn:How long has the shed been rotting?

The log has been rotting in the forest for decades.

Khúc gỗ đã mục nát trong rừng suốt hàng chục năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + rotted
Khẳng định:The fruit rotted before we could eat it.
Phủ định:The wood didn't rot because it was sealed.
Nghi vấn:Did the food rot in the heat?

The pumpkin rotted quickly after Halloween.

Quả bí ngô đã thối rữa nhanh chóng sau lễ Halloween.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + rotting
Khẳng định:The vegetables were rotting when we opened the bag.
Phủ định:The fence wasn't rotting at that point.
Nghi vấn:Was the meat rotting when you found it?

The apples were rotting in the basket by the time we noticed.

Những quả táo đang thối rữa trong giỏ khi chúng tôi để ý thấy.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + rotted
Khẳng định:The wood had rotted before the inspector arrived.
Phủ định:The fruit hadn't rotted before we ate it.
Nghi vấn:Had the beams rotted before the house was sold?

The porch had rotted badly before anyone repaired it.

Hiên nhà đã mục nát nặng trước khi có ai sửa chữa.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + rotting
Khẳng định:The fence had been rotting for years before it collapsed.
Phủ định:The vegetables hadn't been rotting long before we threw them out.
Nghi vấn:Had the roof been rotting for a while before you noticed?

The floorboards had been rotting for years before they gave way.

Sàn gỗ đã mục nát suốt nhiều năm trước khi nó sập xuống.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + rot
Khẳng định:The untreated wood will rot within a few years.
Phủ định:This sealed timber won't rot easily.
Nghi vấn:Will the fruit rot if left out overnight?

Without protection, the fence will rot in the rain.

Không được che chắn, hàng rào sẽ mục nát trong mưa.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + rotting
Khẳng định:By next winter, the shed will be rotting badly.
Phủ định:The beams won't be rotting yet by the inspection.
Nghi vấn:Will the fence still be rotting by spring?

In a few months, the old dock will be rotting further.

Trong vài tháng nữa, bến tàu cũ sẽ mục nát thêm nữa.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + rotted
Khẳng định:By next year, the wooden posts will have rotted completely.
Phủ định:The fruit won't have rotted by the time we return.
Nghi vấn:Will the fence have rotted by the time we sell the house?

By next summer, the untreated fence will have rotted through.

Đến mùa hè năm sau, hàng rào không xử lý sẽ đã mục nát hoàn toàn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + rotting
Khẳng định:By December, the beams will have been rotting for five years.
Phủ định:The wood won't have been rotting long by the next check.
Nghi vấn:Will the fence have been rotting for a decade by then?

By next spring, the dock will have been rotting for a full decade.

Đến mùa xuân năm sau, bến tàu sẽ đã mục nát suốt trọn một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + rot / rots
Quá khứ đơn
S + rotted
Tương lai đơn
S + will + rot
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + rotting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + rotting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + rotting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + rotted
Quá khứ hoàn thành
S + had + rotted
Tương lai hoàn thành
S + will have + rotted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + rotting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + rotting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + rotting
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia rot qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The wood have rotted.→✓ The wood has rotted.

Chủ ngữ số ít (the wood) dùng has, không dùng have.

✗ It rots away last year.→✓ It rotted away last year.

Có mốc thời gian quá khứ (last year) → dùng quá khứ đơn (rotted).

✗ The fence is roting in the rain.→✓ The fence is rotting in the rain.

Động từ tận cùng phụ âm-nguyên âm-phụ âm (rot) phải gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ing: rotting.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#rot#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS