Chia động từ ring
All Tenses of the Verb "ring"
Một động từ, mười hai thì. Xem *ring* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
ring · rang · will ringViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + ringingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + rungNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + ringingThì hiện tại
The alarm rings at 6 a.m. every day.
Chuông báo thức reo lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.
Someone's doorbell is ringing outside.
Chuông cửa của ai đó đang reo ngoài kia.
He has rung the doorbell three times.
Anh ấy đã bấm chuông cửa ba lần rồi.
Her phone has been ringing non-stop all morning.
Điện thoại của cô ấy đã reo liên tục cả buổi sáng.
Thì quá khứ
Someone rang the doorbell late last night.
Ai đó đã bấm chuông cửa muộn đêm qua.
The church bells were ringing as we passed.
Chuông nhà thờ đang ngân vang khi chúng tôi đi ngang qua.
The bell had already rung when the students arrived.
Chuông đã reo rồi khi học sinh đến.
Her phone had been ringing all afternoon before she noticed.
Điện thoại của cô ấy đã reo cả buổi chiều trước khi cô ấy nhận ra.
Thì tương lai
The alarm will ring at 7 a.m. tomorrow.
Chuông báo thức sẽ reo lúc 7 giờ sáng mai.
The school bell will be ringing right when you arrive.
Chuông trường sẽ đang reo đúng lúc bạn đến.
By 8 a.m. the alarm will have rung twice.
Đến 8 giờ sáng chuông báo thức sẽ đã reo hai lần.
By the end of the ceremony the bells will have been ringing for an hour.
Đến cuối buổi lễ, chuông sẽ đã ngân vang được một tiếng đồng hồ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + ring / rings | Quá khứ đơn S + rang | Tương lai đơn S + will + ring |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + ringing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + ringing | Tương lai tiếp diễn S + will be + ringing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + rung | Quá khứ hoàn thành S + had + rung | Tương lai hoàn thành S + will have + rung |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + ringing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + ringing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + ringing |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (rung), không dùng V2 (rang).
Ring là động từ bất quy tắc; quá khứ đơn là rang, không thêm -ed.
Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu (bare infinitive), không thêm -s.
