GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ ricochet

All Tenses of the Verb "ricochet"

Một động từ, mười hai thì. Xem ricochet biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUricochet
V2 · QUÁ KHỨricocheted
V3 · PHÂN TỪricocheted
V-INGricocheting
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

ricochet · ricocheted · will ricochet
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + ricocheting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + ricocheted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + ricocheting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, mô tả vật thể bật ngược sau va chạm.
S + ricochet / ricochets
Khẳng định:The bullet ricochets off the metal wall.
Phủ định:The ball doesn't ricochet on soft ground.
Nghi vấn:Does sound ricochet off these canyon walls?

In pool, the cue ball often ricochets off the cushion.

Trong bi-a, quả bi cái thường bật ngược lại từ mép bàn.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + ricocheting
Khẳng định:The stray bullet is ricocheting off the concrete right now.
Phủ định:The puck isn't ricocheting off the boards this time.
Nghi vấn:Is the arrow ricocheting off the shield?

Echoes are ricocheting through the empty hallway.

Tiếng vang đang bật dội qua lại trong hành lang trống trải.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + ricocheted
Khẳng định:The bullet has ricocheted off the steel beam.
Phủ định:The ball hasn't ricocheted off the backboard yet.
Nghi vấn:Has the criticism ricocheted through the entire office?

The rumor has ricocheted around the whole school by now.

Tin đồn giờ đã lan truyền dội đi dội lại khắp cả trường.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + ricocheting
Khẳng định:The gunfire has been ricocheting through the canyon for minutes.
Phủ định:The complaints haven't been ricocheting around the office lately.
Nghi vấn:How long has the noise been ricocheting off these walls?

The news has been ricocheting across social media all day.

Tin tức đã lan truyền dội đi dội lại trên mạng xã hội suốt cả ngày.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + ricocheted
Khẳng định:The bullet ricocheted off the rock and hit the tree.
Phủ định:The puck didn't ricochet off the goalpost.
Nghi vấn:Did the stone ricochet across the water when you threw it?

The ball ricocheted off the wall and rolled under the couch.

Quả bóng bật ngược lại từ tường rồi lăn xuống dưới ghế sofa.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + ricocheting
Khẳng định:Bullets were ricocheting off the walls during the raid.
Phủ định:The sound wasn't ricocheting as loudly as before.
Nghi vấn:Were the shots ricocheting off the metal fence?

The laser beam was ricocheting between the mirrors when the alarm went off.

Tia laser đang bật dội qua lại giữa các tấm gương thì báo động vang lên.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + ricocheted
Khẳng định:The bullet had ricocheted twice before it stopped.
Phủ định:The puck hadn't ricocheted off the boards before the whistle blew.
Nghi vấn:Had the rumor ricocheted through the office before the manager found out?

The stone had already ricocheted off three rocks before it sank.

Hòn đá đã bật nảy qua ba tảng đá trước khi chìm xuống.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + ricocheting
Khẳng định:The gunfire had been ricocheting through the alley for minutes before it stopped.
Phủ định:The complaints hadn't been ricocheting long before management stepped in.
Nghi vấn:Had the echoes been ricocheting through the cave for hours?

The rumor had been ricocheting around the office for days before anyone confirmed it.

Tin đồn đã lan truyền dội đi dội lại trong văn phòng suốt nhiều ngày trước khi ai đó xác nhận.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + ricochet
Khẳng định:The bullet will ricochet if it hits the steel plate.
Phủ định:The ball won't ricochet far on this carpet.
Nghi vấn:Will the sound ricochet off these high walls?

The rumor will ricochet through the whole team by tomorrow.

Tin đồn sẽ lan truyền dội đi dội lại khắp cả đội vào ngày mai.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + ricocheting
Khẳng định:During the drill, the shots will be ricocheting off the practice targets.
Phủ định:The echo won't be ricocheting once the crowd fills the hall.
Nghi vấn:Will the criticism be ricocheting around the office all week?

By match point, the ball will be ricocheting off every wall in the court.

Đến điểm quyết định, quả bóng sẽ đang bật dội khắp mọi bức tường của sân.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + ricocheted
Khẳng định:By the time it stops, the bullet will have ricocheted off three surfaces.
Phủ định:The news won't have ricocheted through the whole city by tonight.
Nghi vấn:Will the story have ricocheted across every news outlet by morning?

By the end of the day, the announcement will have ricocheted through the entire company.

Đến cuối ngày, thông báo sẽ đã lan truyền dội đi dội lại khắp cả công ty.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + ricocheting
Khẳng định:By nightfall, the gunfire will have been ricocheting through the valley for hours.
Phủ định:The rumor won't have been ricocheting long before it's debunked.
Nghi vấn:Will the echoes have been ricocheting through the tunnel for ten minutes by then?

By the time help arrives, the alarm will have been ricocheting through the building for an hour.

Đến khi cứu hộ tới, tiếng báo động sẽ đã bật dội khắp tòa nhà suốt một giờ đồng hồ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + ricochet / ricochets
Quá khứ đơn
S + ricocheted
Tương lai đơn
S + will + ricochet
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + ricocheting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + ricocheting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + ricocheting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + ricocheted
Quá khứ hoàn thành
S + had + ricocheted
Tương lai hoàn thành
S + will have + ricocheted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + ricocheting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + ricocheting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + ricocheting
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia ricochet qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The bullet ricocheted off of the wall.→✓ The bullet ricocheted off the wall.

Chỉ dùng giới từ off, không thêm of (ricochet off something, không phải off of).

✗ The rumor have ricocheted around the office.→✓ The rumor has ricocheted around the office.

Chủ ngữ số ít (the rumor) dùng has, không dùng have.

✗ The stone ricochets across the water yesterday.→✓ The stone ricocheted across the water yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → phải chia quá khứ đơn ricocheted.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#ricochet#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS