GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ reward

All Tenses of the Verb "reward"

Một động từ, mười hai thì. Xem reward biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUreward
V2 · QUÁ KHỨrewarded
V3 · PHÂN TỪrewarded
V-INGrewarding
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

reward · rewarded · will reward
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + rewarding
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + rewarded
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + rewarding
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + reward / rewards
Khẳng định:The company rewards employees for good performance.
Phủ định:It doesn't reward laziness.
Nghi vấn:Does the app reward daily use?

The manager rewards hard work every month.

Người quản lý thưởng cho sự chăm chỉ mỗi tháng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + rewarding
Khẳng định:The teacher is rewarding good behavior this week.
Phủ định:They aren't rewarding mistakes.
Nghi vấn:Is the school rewarding top students?

We are rewarding our best customers today.

Hôm nay chúng tôi đang tri ân những khách hàng tốt nhất.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + rewarded
Khẳng định:The firm has rewarded loyal clients.
Phủ định:They haven't rewarded him yet.
Nghi vấn:Have you ever rewarded yourself?

She has rewarded her team with a bonus.

Cô ấy đã thưởng cho đội của mình một khoản tiền thưởng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + rewarding
Khẳng định:The company has been rewarding staff for years.
Phủ định:We haven't been rewarding risk-taking lately.
Nghi vấn:How long have you been rewarding referrals?

They have been rewarding volunteers since 2019.

Họ đã khen thưởng tình nguyện viên từ năm 2019.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + rewarded
Khẳng định:The king rewarded the soldier with gold.
Phủ định:The boss didn't reward the team last quarter.
Nghi vấn:Did they reward you for the idea?

The company rewarded her with a promotion.

Công ty đã thưởng cho cô ấy bằng một lần thăng chức.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + rewarding
Khẳng định:They were rewarding winners when the power went out.
Phủ định:She wasn't rewarding anyone at the time.
Nghi vấn:Were you rewarding students during the ceremony?

The coach was rewarding effort, not just results.

Huấn luyện viên đang khen thưởng sự nỗ lực, không chỉ kết quả.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + rewarded
Khẳng định:The company had rewarded him before he resigned.
Phủ định:They hadn't rewarded her efforts before the merger.
Nghi vấn:Had the app rewarded users before the update?

She had rewarded loyal customers before the sale ended.

Cô ấy đã thưởng cho khách hàng trung thành trước khi đợt giảm giá kết thúc.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + rewarding
Khẳng định:The program had been rewarding users for months before it closed.
Phủ định:We hadn't been rewarding new members long before the rules changed.
Nghi vấn:Had they been rewarding top sellers before the policy changed?

The bank had been rewarding savers for a decade before the rate cut.

Ngân hàng đã khen thưởng người gửi tiết kiệm suốt một thập kỷ trước khi lãi suất giảm.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + reward
Khẳng định:The company will reward top performers.
Phủ định:They won't reward late submissions.
Nghi vấn:Will you reward the winning team?

We will reward loyal customers this year.

Năm nay chúng tôi sẽ thưởng cho khách hàng trung thành.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + rewarding
Khẳng định:This time next week we will be rewarding the finalists.
Phủ định:They won't be rewarding anyone during the freeze.
Nghi vấn:Will you be rewarding staff at the party?

At the gala, they will be rewarding the top donors.

Tại buổi lễ, họ sẽ đang trao thưởng cho các nhà tài trợ hàng đầu.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + rewarded
Khẳng định:By June the firm will have rewarded every team.
Phủ định:They won't have rewarded him by the deadline.
Nghi vấn:Will you have rewarded the winners by Friday?

By next year the app will have rewarded a million users.

Đến năm sau, ứng dụng sẽ đã thưởng cho một triệu người dùng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + rewarding
Khẳng định:By 2030 the program will have been rewarding members for a decade.
Phủ định:We won't have been rewarding users long by then.
Nghi vấn:Will you have been rewarding customers for five years by then?

By December the store will have been rewarding shoppers for a decade.

Đến tháng 12, cửa hàng sẽ đã khen thưởng khách mua sắm suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + reward / rewards
Quá khứ đơn
S + rewarded
Tương lai đơn
S + will + reward
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + rewarding
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + rewarding
Tương lai tiếp diễn
S + will be + rewarding
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + rewarded
Quá khứ hoàn thành
S + had + rewarded
Tương lai hoàn thành
S + will have + rewarded
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + rewarding
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + rewarding
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + rewarding
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia reward qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The company reward him yesterday.The company rewarded him yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn có -ed.

She has reward her team.She has rewarded her team.

Sau have/has phải dùng V3 (rewarded), không dùng nguyên mẫu.

They will rewarding the winners.They will reward the winners.

Sau will dùng động từ nguyên mẫu (reward), không thêm -ing.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#reward#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS