GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ revolve

All Tenses of the Verb "revolve"

Một động từ, mười hai thì. Xem revolve biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUrevolve
V2 · QUÁ KHỨrevolved
V3 · PHÂN TỪrevolved
V-INGrevolving
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

revolve · revolved · will revolve
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + revolving
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + revolved
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + revolving
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật khoa học, thói quen, chuyển động lặp lại đều đặn.
S + revolve / revolves
Khẳng định:The Earth revolves around the Sun.
Phủ định:The Moon doesn't revolve around Mars.
Nghi vấn:Does the Earth revolve around the Sun?

Planets revolve around stars in fixed orbits.

Các hành tinh quay quanh các ngôi sao theo quỹ đạo cố định.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + revolving
Khẳng định:The satellite is revolving around the Earth right now.
Phủ định:The wheel isn't revolving smoothly today.
Nghi vấn:Is the fan revolving too fast?

The blades are revolving quickly in the wind.

Các cánh quạt đang quay nhanh trong gió.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất, hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + revolved
Khẳng định:The satellite has revolved around the Earth thousands of times.
Phủ định:The old gear hasn't revolved since it broke.
Nghi vấn:Has the wheel revolved a full circle yet?

This asteroid has revolved around the Sun for millions of years.

Tiểu hành tinh này đã quay quanh Mặt Trời hàng triệu năm.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + revolving
Khẳng định:The turbine has been revolving continuously since morning.
Phủ định:The disc hasn't been revolving properly lately.
Nghi vấn:How long has the propeller been revolving?

The Earth has been revolving around the Sun for billions of years.

Trái Đất đã quay quanh Mặt Trời hàng tỷ năm nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + revolved
Khẳng định:The old windmill revolved slowly in the breeze.
Phủ định:The rusty gear didn't revolve at all.
Nghi vấn:Did the carousel revolve smoothly last night?

The wheel revolved three times before stopping.

Bánh xe đã quay ba vòng trước khi dừng lại.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + revolving
Khẳng định:The fan was revolving when the power went out.
Phủ định:The disc wasn't revolving at that moment.
Nghi vấn:Was the merry-go-round revolving when you arrived?

The blades were revolving slowly as the storm approached.

Các cánh quạt đang quay chậm khi cơn bão đến gần.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + revolved
Khẳng định:The wheel had revolved several times before it jammed.
Phủ định:The gear hadn't revolved once before it broke.
Nghi vấn:Had the turbine revolved fully before the test ended?

The satellite had revolved around Earth twice before losing signal.

Vệ tinh đã quay quanh Trái Đất hai vòng trước khi mất tín hiệu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + revolving
Khẳng định:The engine had been revolving steadily before it overheated.
Phủ định:The propeller hadn't been revolving long before it stalled.
Nghi vấn:Had the wheel been revolving smoothly before the crash?

The rotor had been revolving for hours before it finally stopped.

Rôto đã quay liên tục suốt nhiều giờ trước khi cuối cùng dừng lại.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, quyết định, hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.
S + will + revolve
Khẳng định:The new satellite will revolve around the Earth next year.
Phủ định:The old machine won't revolve without repairs.
Nghi vấn:Will the wheel revolve freely after oiling?

This probe will revolve around Mars for a decade.

Tàu thăm dò này sẽ quay quanh Sao Hỏa trong một thập kỷ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + revolving
Khẳng định:This time tomorrow, the turbine will be revolving at full speed.
Phủ định:The disc won't be revolving during the maintenance check.
Nghi vấn:Will the blades be revolving when we arrive?

By noon, the carousel will be revolving for the show.

Đến trưa, vòng đu quay sẽ đang quay cho buổi biểu diễn.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + revolved
Khẳng định:By next month, the satellite will have revolved around Earth 500 times.
Phủ định:The old wheel won't have revolved fully by then.
Nghi vấn:Will the probe have revolved around the planet by 2027?

By the end of the year, it will have revolved thousands of times.

Đến cuối năm, nó sẽ đã quay hàng nghìn vòng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + revolving
Khẳng định:By 2030, the satellite will have been revolving around Earth for a decade.
Phủ định:The turbine won't have been revolving long by the inspection.
Nghi vấn:Will the wheel have been revolving for ten hours by midnight?

By next year, the space station will have been revolving around Earth for 20 years.

Đến năm sau, trạm vũ trụ sẽ đã quay quanh Trái Đất được 20 năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + revolve / revolves
Quá khứ đơn
S + revolved
Tương lai đơn
S + will + revolve
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + revolving
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + revolving
Tương lai tiếp diễn
S + will be + revolving
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + revolved
Quá khứ hoàn thành
S + had + revolved
Tương lai hoàn thành
S + will have + revolved
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + revolving
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + revolving
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + revolving
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia revolve qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The Earth revolve around the Sun.→✓ The Earth revolves around the Sun.

Ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ số ít (the Earth) cần thêm -s vào động từ (revolves).

✗ The satellite is revolve around Earth now.→✓ The satellite is revolving around Earth now.

Sau am/is/are trong thì tiếp diễn phải dùng V-ing (revolving), không dùng nguyên mẫu.

✗ It revolves around the Sun yesterday.→✓ It revolved around the Sun yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → phải dùng quá khứ đơn (revolved), không dùng hiện tại đơn.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#revolve#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS