Chia động từ revise
All Tenses of the Verb "revise"
Một động từ, mười hai thì. Xem *revise* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
revise · revised · will reviseViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + revisingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + revisedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + revisingThì hiện tại
I revise my essay at least twice.
Tôi xem lại bài luận của mình ít nhất hai lần.
The editor is revising the document this afternoon.
Biên tập viên đang chỉnh sửa tài liệu chiều nay.
He has revised his opinion on the matter.
Anh ấy đã thay đổi quan điểm về vấn đề này.
They have been revising the curriculum for two semesters.
Họ đã chỉnh sửa chương trình học suốt hai học kỳ.
Thì quá khứ
The committee revised the rules last month.
Ủy ban đã sửa đổi các quy tắc vào tháng trước.
She was revising the report when the power cut happened.
Cô ấy đang chỉnh sửa báo cáo thì mất điện.
I had revised my answers before handing in the paper.
Tôi đã xem lại câu trả lời trước khi nộp bài.
They had been revising the strategy for months before the launch.
Họ đã chỉnh sửa chiến lược trong nhiều tháng trước khi ra mắt.
Thì tương lai
He will revise the proposal and send it back.
Anh ấy sẽ chỉnh sửa đề xuất và gửi lại.
At 9pm tonight he will be revising his notes.
Lúc 9 giờ tối nay anh ấy sẽ đang ôn bài.
By tomorrow morning I will have revised my presentation.
Đến sáng mai tôi sẽ đã chỉnh sửa xong bài thuyết trình.
By the time the exam starts I will have been revising for six hours.
Đến lúc thi, tôi sẽ đã ôn liên tục được sáu tiếng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + revise / revises | Quá khứ đơn S + revised | Tương lai đơn S + will + revise |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + revising | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + revising | Tương lai tiếp diễn S + will be + revising |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + revised | Quá khứ hoàn thành S + had + revised | Tương lai hoàn thành S + will have + revised |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + revising | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + revising | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + revising |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Trạng từ tần suất (always, often…) đi với hiện tại đơn, không dùng tiếp diễn.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
