Chia động từ review
All Tenses of the Verb "review"
Một động từ, mười hai thì. Xem *review* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
review · reviewed · will reviewViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + reviewingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + reviewedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + reviewingThì hiện tại
The editor reviews each article carefully.
Biên tập viên xem xét kỹ từng bài viết.
She is reviewing the budget right now.
Cô ấy đang xem xét lại ngân sách ngay bây giờ.
They have already reviewed the plan.
Họ đã xem xét lại kế hoạch rồi.
He has been reviewing the manuscript for hours.
Anh ấy đã xem xét lại bản thảo suốt nhiều giờ nay.
Thì quá khứ
The board reviewed the budget last week.
Hội đồng đã xem xét lại ngân sách vào tuần trước.
He was reviewing the draft when the power went out.
Anh ấy đang xem xét lại bản nháp thì mất điện.
By the time I arrived, she had already reviewed the results.
Khi tôi đến, cô ấy đã xem xét lại kết quả rồi.
He had been reviewing the case for weeks before the trial began.
Anh ấy đã xem xét lại vụ án suốt nhiều tuần trước khi phiên tòa bắt đầu.
Thì tương lai
He will review the proposal next week.
Anh ấy sẽ xem xét lại đề xuất vào tuần tới.
This time tomorrow I will be reviewing the final draft.
Giờ này ngày mai tôi sẽ đang xem xét lại bản thảo cuối cùng.
By next month they will have reviewed all the submissions.
Đến tháng sau họ sẽ đã xem xét lại toàn bộ bài nộp.
By 2027 the committee will have been reviewing that policy for five years.
Đến 2027 ủy ban sẽ đã xem xét lại chính sách đó được năm năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + review / reviews | Quá khứ đơn S + reviewed | Tương lai đơn S + will + review |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + reviewing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + reviewing | Tương lai tiếp diễn S + will be + reviewing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + reviewed | Quá khứ hoàn thành S + had + reviewed | Tương lai hoàn thành S + will have + reviewed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + reviewing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + reviewing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + reviewing |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Chủ ngữ số ít ngôi thứ ba (she) → động từ thêm -s ở hiện tại đơn.
'Since' đi với hiện tại hoàn thành (tiếp diễn), không dùng hiện tại tiếp diễn.
