Chia động từ reveal
All Tenses of the Verb "reveal"
Một động từ, mười hai thì. Xem *reveal* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
reveal · revealed · will revealViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + revealingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + revealedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + revealingThì hiện tại
The data reveals a clear trend.
Dữ liệu cho thấy một xu hướng rõ ràng.
The investigation is revealing unexpected facts.
Cuộc điều tra đang tiết lộ những sự thật bất ngờ.
He has revealed the secret to the team.
Anh ấy đã tiết lộ bí mật cho nhóm.
The leaks have been revealing sensitive data for months.
Các vụ rò rỉ đã liên tục tiết lộ dữ liệu nhạy cảm trong nhiều tháng.
Thì quá khứ
The audit revealed several errors last year.
Cuộc kiểm toán năm ngoái đã phát hiện ra một số sai sót.
The speaker was revealing new data when the power went out.
Diễn giả đang tiết lộ dữ liệu mới thì mất điện.
The document had already revealed the issue before anyone noticed.
Tài liệu đã tiết lộ vấn đề trước khi ai nhận ra.
The journalist had been revealing details before the story broke.
Nhà báo đã liên tục tiết lộ thông tin trước khi câu chuyện được công bố.
Thì tương lai
The test will reveal whether you pass.
Bài kiểm tra sẽ cho biết bạn có đậu không.
At the conference they will be revealing new research.
Tại hội nghị, họ sẽ đang trình bày nghiên cứu mới.
By the end of the year, scientists will have revealed more discoveries.
Đến cuối năm, các nhà khoa học sẽ đã công bố thêm nhiều khám phá.
By next year the team will have been revealing findings for two years.
Đến năm sau, nhóm sẽ đã liên tục công bố kết quả được hai năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + reveal / reveals | Quá khứ đơn S + revealed | Tương lai đơn S + will + reveal |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + revealing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + revealing | Tương lai tiếp diễn S + will be + revealing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + revealed | Quá khứ hoàn thành S + had + revealed | Tương lai hoàn thành S + will have + revealed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + revealing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + revealing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + revealing |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Sự thật hiển nhiên, trạng thái cố định dùng hiện tại đơn, không dùng tiếp diễn.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
