GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ retort

All Tenses of the Verb "retort"

Một động từ, mười hai thì. Xem retort biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUretort
V2 · QUÁ KHỨretorted
V3 · PHÂN TỪretorted
V-INGretorting
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

retort · retorted · will retort
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + retorting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + retorted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + retorting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + retort / retorts
Khẳng định:He retorts sharply whenever he's criticized.
Phủ định:She doesn't retort to rude comments.
Nghi vấn:Does she retort when someone insults her?

He always retorts before thinking.

Anh ấy luôn đáp trả trước khi kịp suy nghĩ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + retorting
Khẳng định:She is retorting angrily to his remark.
Phủ định:He isn't retorting this time.
Nghi vấn:Is he retorting to the criticism?

She is retorting to every comment he makes.

Cô ấy đang đáp trả mọi lời anh ta nói.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + retorted
Khẳng định:He has retorted rudely twice today.
Phủ định:She hasn't retorted to the accusation yet.
Nghi vấn:Have you ever retorted like that before?

He has retorted with a sarcastic remark.

Anh ấy đã đáp trả bằng một câu mỉa mai.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + retorting
Khẳng định:They have been retorting back and forth for an hour.
Phủ định:She hasn't been retorting much during the debate.
Nghi vấn:How long have you been retorting to his emails?

The two sides have been retorting fiercely all afternoon.

Hai bên đã đáp trả gay gắt suốt buổi chiều.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + retorted
Khẳng định:She retorted with a witty comeback.
Phủ định:He didn't retort at all.
Nghi vấn:Did she retort to his insult?

He retorted before she could finish her sentence.

Anh ấy đáp trả trước khi cô kịp nói hết câu.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + retorting
Khẳng định:They were retorting loudly when the teacher walked in.
Phủ định:She wasn't retorting, just listening.
Nghi vấn:Were you retorting to his message?

He was retorting angrily when I hung up.

Anh ấy đang đáp trả gay gắt khi tôi cúp máy.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + retorted
Khẳng định:She had retorted before he even finished speaking.
Phủ định:He hadn't retorted to any of the earlier remarks.
Nghi vấn:Had they retorted before the manager stepped in?

He had already retorted before she apologized.

Anh ấy đã đáp trả trước khi cô kịp xin lỗi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + retorting
Khẳng định:She had been retorting sharply for several minutes.
Phủ định:They hadn't been retorting long before the argument stopped.
Nghi vấn:Had you been retorting all evening?

The debaters had been retorting nonstop before the bell rang.

Những người tranh luận đã đáp trả không ngừng trước khi có tiếng chuông.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + retort
Khẳng định:She will retort if he insults her again.
Phủ định:He won't retort this time.
Nghi vấn:Will you retort to his comment?

I will retort calmly instead of shouting.

Tôi sẽ đáp trả bình tĩnh thay vì la hét.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + retorting
Khẳng định:This time tomorrow, she will be retorting to his email.
Phủ định:He won't be retorting during the interview.
Nghi vấn:Will you be retorting to every criticism?

They will be retorting all through the debate.

Họ sẽ đang đáp trả suốt cuộc tranh luận.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + retorted
Khẳng định:By the end of the meeting, she will have retorted several times.
Phủ định:He won't have retorted by the time the meeting ends.
Nghi vấn:Will you have retorted before the boss arrives?

By tonight, he will have retorted to every message.

Đến tối nay, anh ấy sẽ đã đáp trả mọi tin nhắn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + retorting
Khẳng định:By next week, she will have been retorting to his emails for a month.
Phủ định:He won't have been retorting for long by then.
Nghi vấn:Will you have been retorting to him for weeks by now?

By Friday, they will have been retorting to each other for days.

Đến thứ Sáu, họ sẽ đã đáp trả nhau suốt nhiều ngày.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + retort / retorts
Quá khứ đơn
S + retorted
Tương lai đơn
S + will + retort
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + retorting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + retorting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + retorting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + retorted
Quá khứ hoàn thành
S + had + retorted
Tương lai hoàn thành
S + will have + retorted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + retorting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + retorting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + retorting
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia retort qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

I have retort to his comment.I have retorted to his comment.

Sau have/has cần V3 (retorted), không dùng nguyên mẫu.

She retort whenever she's angry.She retorts whenever she's angry.

Ngôi thứ 3 số ít ở hiện tại đơn phải thêm -s: retorts.

He will retorted immediately.He will retort immediately.

Sau will dùng động từ nguyên mẫu (retort), không thêm -ed.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#retort#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS