Chia động từ resume
All Tenses of the Verb "resume"
Một động từ, mười hai thì. Xem *resume* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
resume · resumed · will resumeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + resumingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + resumedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + resumingThì hiện tại
Trading resumes at 9:30 sharp.
Giao dịch tiếp tục lại đúng lúc 9 giờ 30.
She is resuming her studies after the break.
Cô ấy đang tiếp tục việc học sau kỳ nghỉ.
They have already resumed negotiations.
Họ đã tiếp tục lại các cuộc đàm phán rồi.
He has been resuming his exercise plan all week.
Anh ấy đã dần tiếp tục lại kế hoạch tập luyện suốt tuần nay.
Thì quá khứ
Talks resumed last week.
Các cuộc đàm phán đã tiếp tục lại vào tuần trước.
He was resuming the presentation when the fire alarm rang.
Anh ấy đang tiếp tục bài thuyết trình thì chuông báo cháy vang lên.
By the time we arrived, the show had already resumed.
Khi chúng tôi đến, buổi diễn đã tiếp tục lại rồi.
The factory had been resuming production for months before it closed again.
Nhà máy đã dần khôi phục sản xuất suốt nhiều tháng trước khi đóng cửa lần nữa.
Thì tương lai
The project will resume next Monday.
Dự án sẽ được tiếp tục lại vào thứ Hai tới.
This time tomorrow I will be resuming my classes.
Giờ này ngày mai tôi sẽ đang tiếp tục lại các buổi học của mình.
By next week they will have resumed full operations.
Đến tuần sau họ sẽ đã khôi phục hoạt động hoàn toàn.
By 2027 the airline will have been resuming that route for two years.
Đến 2027 hãng hàng không sẽ đã khôi phục tuyến bay đó được hai năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + resume / resumes | Quá khứ đơn S + resumed | Tương lai đơn S + will + resume |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + resuming | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + resuming | Tương lai tiếp diễn S + will be + resuming |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + resumed | Quá khứ hoàn thành S + had + resumed | Tương lai hoàn thành S + will have + resumed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + resuming | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + resuming | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + resuming |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Chủ ngữ số ít (the class) → động từ thêm -s ở hiện tại đơn.
'Resume' là ngoại động từ, không cần giới từ 'to' trước tân ngữ.
