Chia động từ resonate
All Tenses of the Verb "resonate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *resonate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, đặc điểm thường xuyên, sự thật — không nhấn vào quá trình.
resonate · resonated · will resonateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + resonatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + resonatedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + resonatingThì hiện tại
Great literature resonates across generations and cultures.
Văn học vĩ đại có sức vang vọng qua nhiều thế hệ và nền văn hóa.
The theme of belonging is resonating deeply with audiences this season.
Chủ đề về sự thuộc về đang gây tiếng vang sâu sắc với khán giả mùa này.
The novel has resonated with readers in over forty countries.
Cuốn tiểu thuyết đã gây tiếng vang với độc giả ở hơn bốn mươi quốc gia.
The song has been resonating with a new generation of fans.
Bài hát đã tiếp tục vang vọng với thế hệ người hâm mộ mới.
Thì quá khứ
Her story resonated strongly with survivors of the disaster.
Câu chuyện của cô ấy đã gây tiếng vang mạnh mẽ với những người sống sót sau thảm họa.
The melody was resonating beautifully in the cathedral.
Giai điệu đang vang vọng tuyệt đẹp trong nhà thờ lớn.
The speech had resonated so deeply that it shaped policy for years.
Bài phát biểu đã có sức vang vọng sâu sắc đến mức định hình chính sách trong nhiều năm.
The idea had been resonating with philosophers for centuries before it entered mainstream thought.
Ý tưởng đã vang vọng trong giới triết học hàng thế kỷ trước khi đi vào dòng chảy chính thống.
Thì tương lai
Her final words will resonate with audiences long after the curtain falls.
Những lời cuối của cô ấy sẽ vang vọng với khán giả rất lâu sau khi màn hạ.
The theme will be resonating with scholars for decades to come.
Chủ đề sẽ còn tiếp tục vang vọng với các học giả trong nhiều thập kỷ tới.
By its centenary the poem will have resonated with readers across the world.
Đến kỷ niệm một trăm năm của nó, bài thơ sẽ đã gây tiếng vang với độc giả khắp thế giới.
By 2050 this idea will have been resonating with scientists for half a century.
Đến năm 2050, ý tưởng này sẽ đã vang vọng trong giới khoa học trong nửa thế kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + resonate / resonates | Quá khứ đơn S + resonated | Tương lai đơn S + will + resonate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + resonating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + resonating | Tương lai tiếp diễn S + will be + resonating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + resonated | Quá khứ hoàn thành S + had + resonated | Tương lai hoàn thành S + will have + resonated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + resonating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + resonating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + resonating |
Lỗi thường gặp
Sau 'resonate' (nghĩa 'gây tiếng vang với'), giới từ đúng là 'with' — không dùng 'to' hay 'for'.
Động từ 'resonate' luôn đi với giới từ 'with' khi chỉ đối tượng cảm nhận — không dùng 'on' hay 'in'.
Sau 'is/are' để tạo thì tiếp diễn, phải dùng V-ing (resonating) — không dùng V1 (resonate).
