GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ resemble

All Tenses of the Verb "resemble"

Một động từ, mười hai thì. Xem resemble biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUresemble
V2 · QUÁ KHỨresembled
V3 · PHÂN TỪresembled
V-INGresembling
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

resemble · resembled · will resemble
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + resembling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + resembled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + resembling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Trạng thái lâu dài, đặc điểm không đổi, resemble hiếm khi dùng tiếp diễn.
S + resemble / resembles
Khẳng định:She resembles her grandmother a lot.
Phủ định:He doesn't resemble anyone in his family.
Nghi vấn:Does the painting resemble the original photo?

This building resembles a giant ship.

Tòa nhà này trông giống một con tàu khổng lồ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Hiếm dùng vì resemble là động từ trạng thái, chỉ dùng khi nhấn mạnh sự thay đổi tạm thời.
S + am/is/are + resembling
Khẳng định:The city is resembling a ghost town lately.
Phủ định:It isn't resembling the old design anymore.
Nghi vấn:Is the new logo resembling the old one too closely?

The garden is slowly resembling a jungle.

Khu vườn đang dần trông giống một khu rừng rậm.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Sự giống nhau đã hình thành và còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + resembled
Khẳng định:The twins have always resembled each other closely.
Phủ định:The copy hasn't resembled the original well.
Nghi vấn:Have the symptoms resembled a common cold?

His writing style has resembled his father's for years.

Phong cách viết của anh ấy đã giống bố mình từ nhiều năm nay.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn vào quá trình ngày càng giống nhau, kéo dài đến hiện tại.
S + have/has been + resembling
Khẳng định:The city has been resembling a construction site for months.
Phủ định:The report hasn't been resembling reality lately.
Nghi vấn:Has the weather been resembling last year's pattern?

The new model has been resembling the classic version more each year.

Mẫu mới đã ngày càng giống phiên bản cổ điển hơn mỗi năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Đặc điểm giống nhau tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + resembled
Khẳng định:The old house resembled a castle.
Phủ định:The sketch didn't resemble the suspect at all.
Nghi vấn:Did the statue resemble the king?

As a child, she resembled her mother closely.

Khi còn nhỏ, cô ấy trông rất giống mẹ mình.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Nhấn vào quá trình đang trở nên giống nhau tại một thời điểm quá khứ.
S + was/were + resembling
Khẳng định:The plan was resembling the original proposal by then.
Phủ định:The remake wasn't resembling the classic yet.
Nghi vấn:Was the design resembling the previous model?

By 1990 the town was resembling a modern city.

Đến năm 1990, thị trấn đã đang dần giống một thành phố hiện đại.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Sự giống nhau đã hình thành trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + resembled
Khẳng định:The building had resembled a temple before renovation.
Phủ định:Her accent hadn't resembled her mother's before she moved.
Nghi vấn:Had the copy resembled the original before it faded?

By then, his handwriting had resembled his teacher's style.

Đến lúc đó, chữ viết của anh ấy đã giống phong cách của thầy giáo.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Nhấn vào quá trình ngày càng giống nhau kéo dài trước một mốc quá khứ.
S + had been + resembling
Khẳng định:The area had been resembling a wasteland for years before it was rebuilt.
Phủ định:The product hadn't been resembling its ad for long before complaints came.
Nghi vấn:Had the city been resembling its old self before the flood?

The design had been resembling earlier sketches for months before it was approved.

Bản thiết kế đã giống các bản phác thảo trước đó suốt nhiều tháng trước khi được duyệt.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán về sự giống nhau trong tương lai.
S + will + resemble
Khẳng định:The new campus will resemble the old one.
Phủ định:This version won't resemble the original novel.
Nghi vấn:Will the sequel resemble the first film?

In time, the city will resemble its neighbors.

Theo thời gian, thành phố sẽ trở nên giống các thành phố lân cận.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang trong quá trình giống nhau tại một thời điểm tương lai.
S + will be + resembling
Khẳng định:By next decade the skyline will be resembling other big cities.
Phủ định:The design won't be resembling anything familiar by then.
Nghi vấn:Will the new species be resembling its ancestors by then?

Soon the town will be resembling a tourist hotspot.

Chẳng bao lâu nữa, thị trấn sẽ đang dần giống một điểm du lịch nổi tiếng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Sự giống nhau sẽ hoàn tất hình thành trước một mốc tương lai.
S + will have + resembled
Khẳng định:By 2030 the design will have resembled three earlier models.
Phủ định:The clone won't have resembled the original by that stage.
Nghi vấn:Will the copy have resembled the original by the deadline?

By next year, the renovated building will have resembled its historic form.

Đến năm sau, tòa nhà được cải tạo sẽ đã giống hình dáng lịch sử của nó.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục giống nhau tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + resembling
Khẳng định:By then the brand will have been resembling its rival for years.
Phủ định:The system won't have been resembling the old one for long by then.
Nghi vấn:Will the city have been resembling its past for a decade by 2035?

By 2035 the region will have been resembling a desert for decades.

Đến năm 2035, khu vực này sẽ đã giống một sa mạc suốt nhiều thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + resemble / resembles
Quá khứ đơn
S + resembled
Tương lai đơn
S + will + resemble
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + resembling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + resembling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + resembling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + resembled
Quá khứ hoàn thành
S + had + resembled
Tương lai hoàn thành
S + will have + resembled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + resembling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + resembling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + resembling
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia resemble qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

She is resembling her mother.She resembles her mother.

Resemble là động từ trạng thái (stative verb), thường KHÔNG dùng thì tiếp diễn để nói về đặc điểm cố định.

The house resemble a castle.The house resembles a castle.

Chủ ngữ số ít (the house) → động từ thêm -s ở hiện tại đơn (resembles).

He resembled to his father.He resembled his father.

Resemble là ngoại động từ, không cần giới từ 'to' theo sau.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#resemble#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS