GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ research

All Tenses of the Verb "research"

V1researchV2researchedV3researchedV-ingresearching

Một động từ, mười hai thì. Xem *research* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

research · researched · will research
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + researching
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + researched
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + researching
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, hoạt động thường xuyên, hoặc sự thật chung.
S + research / researches
Khẳng định:She researches new topics every week.
Phủ định:He doesn't research competitors regularly.
Nghi vấn:Do you research before making decisions?

I research market trends for my company.

Tôi nghiên cứu xu hướng thị trường cho công ty của mình.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc một dự án đang tiến hành.
S + am/is/are + researching
Khẳng định:She is researching the topic right now.
Phủ định:They aren't researching this issue at the moment.
Nghi vấn:Are you researching a new product launch?

The scientist is researching a cure for the disease.

Nhà khoa học đang nghiên cứu phương thuốc chữa bệnh.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn thành nhưng còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + researched
Khẳng định:We have researched three possible solutions.
Phủ định:She hasn't researched this field before.
Nghi vấn:Have you researched the company yet?

He has researched the topic thoroughly before writing.

Anh ấy đã nghiên cứu chủ đề kỹ lưỡng trước khi viết.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình kéo dài.
S + have/has been + researching
Khẳng định:They have been researching climate change for years.
Phủ định:I haven't been researching this area for long.
Nghi vấn:How long have you been researching this subject?

She has been researching consumer behavior since 2020.

Cô ấy đã nghiên cứu hành vi người tiêu dùng từ năm 2020.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + researched
Khẳng định:The team researched several options last month.
Phủ định:She didn't research the risks beforehand.
Nghi vấn:Did you research the market before launching?

I researched the topic for two hours last night.

Tôi đã nghiên cứu chủ đề đó trong hai tiếng tối qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + researching
Khẳng định:She was researching the case when we called.
Phủ định:They weren't researching the right sources.
Nghi vấn:Were you researching this topic last semester?

He was researching new techniques when the lab closed.

Anh ấy đang nghiên cứu kỹ thuật mới thì phòng thí nghiệm đóng cửa.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + researched
Khẳng định:She had researched the topic before presenting.
Phủ định:They hadn't researched the competitor's pricing.
Nghi vấn:Had you researched the company before the interview?

He had researched all the options before making a choice.

Anh ấy đã nghiên cứu tất cả các phương án trước khi đưa ra lựa chọn.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + researching
Khẳng định:They had been researching the virus for months before publishing.
Phủ định:She hadn't been researching the area long before she found the answer.
Nghi vấn:Had the team been researching this problem for long?

He had been researching the subject for three years before his breakthrough.

Anh ấy đã nghiên cứu chủ đề này ba năm trước khi có bước đột phá.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, hoặc dự đoán về tương lai.
S + will + research
Khẳng định:We will research the best approach next week.
Phủ định:She won't research it without proper tools.
Nghi vấn:Will you research the topic before the meeting?

The team will research customer needs before the launch.

Nhóm sẽ nghiên cứu nhu cầu khách hàng trước khi ra mắt sản phẩm.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong tương lai.
S + will be + researching
Khẳng định:By tomorrow, they will be researching the new data.
Phủ định:She won't be researching this topic much longer.
Nghi vấn:Will you be researching while on the trip?

At this time next year, I will be researching my thesis.

Vào thời điểm này năm sau, tôi sẽ đang nghiên cứu luận văn của mình.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have + researched
Khẳng định:By Friday, we will have researched all the options.
Phủ định:She won't have researched everything by then.
Nghi vấn:Will you have researched the topic before the deadline?

By the time he presents, he will have researched the subject for months.

Đến lúc anh ấy thuyết trình, anh ấy sẽ đã nghiên cứu chủ đề này nhiều tháng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + researching
Khẳng định:By 2028, she will have been researching this disease for a decade.
Phủ định:They won't have been researching long enough to draw conclusions.
Nghi vấn:Will you have been researching the project for a year by June?

By the time the report is due, we will have been researching for six months.

Đến khi nộp báo cáo, chúng tôi sẽ đã nghiên cứu được sáu tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + research / researches
Quá khứ đơn
S + researched
Tương lai đơn
S + will + research
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + researching
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + researching
Tương lai tiếp diễn
S + will be + researching
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + researched
Quá khứ hoàn thành
S + had + researched
Tương lai hoàn thành
S + will have + researched
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + researching
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + researching
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + researching
6

Lỗi thường gặp

She research the topic every day.She researches the topic every day.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she/he/it) phải thêm -es: researches.

I have researched it since two weeks.I have researched it for two weeks.

Dùng 'for' để chỉ khoảng thời gian; 'since' chỉ mốc thời gian cụ thể (since Monday).

We are research the new market.We are researching the new market.

Thì tiếp diễn cần am/is/are + V-ing: are researching, không dùng động từ nguyên thể.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS