GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ reroute

All Tenses of the Verb "reroute"

Một động từ, mười hai thì. Xem reroute biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUreroute
V2 · QUÁ KHỨrerouted
V3 · PHÂN TỪrerouted
V-INGrerouting
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

reroute · rerouted · will reroute
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + rerouting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + rerouted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + rerouting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy trình cố định của hệ thống.
S + reroute / reroutes
Khẳng định:The airline reroutes flights when storms approach.
Phủ định:This app doesn't reroute you unless there's heavy traffic.
Nghi vấn:Does the system reroute calls automatically during outages?

The GPS reroutes drivers around accidents in real time.

Hệ thống GPS định tuyến lại cho tài xế quanh khu vực tai nạn theo thời gian thực.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + rerouting
Khẳng định:The airline is rerouting all flights due to the storm.
Phủ định:The network isn't rerouting traffic right now.
Nghi vấn:Is the app rerouting us because of the closure?

Air traffic control is rerouting planes around the storm.

Kiểm soát không lưu đang định tuyến lại các chuyến bay để tránh cơn bão.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + rerouted
Khẳng định:The airline has rerouted several flights this morning.
Phủ định:The system hasn't rerouted any calls since the update.
Nghi vấn:Has the app rerouted you around the road closure yet?

Engineers have rerouted power to avoid the damaged line.

Các kỹ sư đã định tuyến lại điện để tránh đường dây bị hỏng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + rerouting
Khẳng định:The airline has been rerouting flights all week because of the volcano.
Phủ định:The network hasn't been rerouting traffic smoothly since the upgrade.
Nghi vấn:How long has the app been rerouting drivers around this construction?

Air traffic control has been rerouting planes since the storm began.

Kiểm soát không lưu đã liên tục định tuyến lại các chuyến bay kể từ khi cơn bão bắt đầu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + rerouted
Khẳng định:The airline rerouted our flight through Singapore.
Phủ định:The app didn't reroute us despite the traffic jam.
Nghi vấn:Did the system reroute the call to another agent?

Air traffic control rerouted the plane around the storm.

Kiểm soát không lưu đã định tuyến lại máy bay để tránh cơn bão.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + rerouting
Khẳng định:The airline was rerouting flights when the airport reopened.
Phủ định:The network wasn't rerouting calls at the time of the outage.
Nghi vấn:Was the app rerouting you when the signal dropped?

The GPS was rerouting us when we lost the connection.

GPS đang định tuyến lại cho chúng tôi thì mất kết nối.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + rerouted
Khẳng định:The airline had already rerouted the flight before we boarded.
Phủ định:The system hadn't rerouted the traffic before the jam grew worse.
Nghi vấn:Had the app rerouted us before the road actually closed?

Engineers had rerouted power before the storm knocked out the grid.

Các kỹ sư đã định tuyến lại điện trước khi cơn bão làm sập lưới điện.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + rerouting
Khẳng định:The airline had been rerouting flights for hours before the storm passed.
Phủ định:The network hadn't been rerouting calls long before it crashed.
Nghi vấn:Had the app been rerouting drivers for a while before the road reopened?

Air traffic control had been rerouting planes all night before the airport closed.

Kiểm soát không lưu đã định tuyến lại các chuyến bay suốt đêm trước khi sân bay đóng cửa.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + reroute
Khẳng định:The airline will reroute the flight if the storm continues.
Phủ định:The app won't reroute you unless there's a major delay.
Nghi vấn:Will the system reroute the call automatically?

If the road closes, the GPS will reroute us through downtown.

Nếu con đường đóng cửa, GPS sẽ định tuyến lại cho chúng tôi qua trung tâm thành phố.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + rerouting
Khẳng định:By tonight the airline will be rerouting most of its flights.
Phủ định:The network won't be rerouting traffic once the fix is deployed.
Nghi vấn:Will the app still be rerouting us at this time tomorrow?

During the summit, security will be rerouting traffic all day.

Trong suốt hội nghị, lực lượng an ninh sẽ định tuyến lại giao thông cả ngày.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + rerouted
Khẳng định:By midnight the airline will have rerouted every affected flight.
Phủ định:The system won't have rerouted all the calls by the deadline.
Nghi vấn:Will the app have rerouted us before we reach the closure?

By morning, engineers will have rerouted power to the whole district.

Đến sáng, các kỹ sư sẽ đã định tuyến lại điện cho toàn bộ khu vực.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + rerouting
Khẳng định:By the end of the storm, the airline will have been rerouting flights for two days.
Phủ định:The network won't have been rerouting calls long enough to fix the issue.
Nghi vấn:Will the app have been rerouting drivers around this site for a month by then?

By spring, air traffic control will have been rerouting planes around the closure for weeks.

Đến mùa xuân, kiểm soát không lưu sẽ đã định tuyến lại các chuyến bay quanh khu vực đóng cửa suốt nhiều tuần.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + reroute / reroutes
Quá khứ đơn
S + rerouted
Tương lai đơn
S + will + reroute
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + rerouting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + rerouting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + rerouting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + rerouted
Quá khứ hoàn thành
S + had + rerouted
Tương lai hoàn thành
S + will have + rerouted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + rerouting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + rerouting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + rerouting
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia reroute qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The airline has reroute the flight.The airline has rerouted the flight.

Sau have/has phải là V3 (rerouted), không dùng V1 (reroute).

The app reroute us yesterday.The app rerouted us yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn (rerouted).

The system will reroute the call when it will detect an outage.The system will reroute the call when it detects an outage.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#reroute#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS