Chia động từ request
All Tenses of the Verb "request"
Một động từ, mười hai thì. Xem *request* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
request · requested · will requestViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + requestingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + requestedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + requestingThì hiện tại
The manager requests a weekly report from the team.
Người quản lý yêu cầu báo cáo hàng tuần từ nhóm.
She is currently requesting access to the system.
Cô ấy đang yêu cầu quyền truy cập vào hệ thống.
He has already requested the day off.
Anh ấy đã yêu cầu nghỉ phép rồi.
She has been requesting a raise for six months.
Cô ấy đã yêu cầu tăng lương suốt sáu tháng nay.
Thì quá khứ
The customer requested a full refund last week.
Khách hàng đã yêu cầu hoàn tiền đầy đủ vào tuần trước.
He was requesting a transfer when the company restructured.
Anh ấy đang yêu cầu chuyển công tác khi công ty tái cơ cấu.
By the time I arrived, the team had already requested help.
Khi tôi đến, nhóm đã yêu cầu hỗ trợ rồi.
He had been requesting a meeting for months before it was granted.
Anh ấy đã yêu cầu được gặp mặt nhiều tháng trước khi được chấp thuận.
Thì tương lai
He will request a meeting with the director next week.
Anh ấy sẽ yêu cầu gặp giám đốc vào tuần tới.
This time tomorrow I will be requesting feedback from the client.
Giờ này ngày mai tôi sẽ đang xin phản hồi từ khách hàng.
By next month they will have requested every resource they need.
Đến tháng sau họ sẽ đã yêu cầu đủ mọi nguồn lực cần thiết.
By 2027 the team will have been requesting new tools for two years.
Đến 2027 nhóm sẽ đã yêu cầu công cụ mới được hai năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + request / requests | Quá khứ đơn S + requested | Tương lai đơn S + will + request |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + requesting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + requesting | Tương lai tiếp diễn S + will be + requesting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + requested | Quá khứ hoàn thành S + had + requested | Tương lai hoàn thành S + will have + requested |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + requesting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + requesting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + requesting |
Lỗi thường gặp
Sau 'request someone to' dùng động từ nguyên mẫu không 'to' sai; đúng là request + object + to + V.
Mệnh đề 'that' sau 'request' dùng cấu trúc giả định (subjunctive): động từ giữ nguyên dạng gốc, không chia.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
